primate
primate (Noun)
Nghĩa 01 · Một loài động vật có vú thuộc bộ linh trưởng, bao gồm các loài như vượn cáo, vượn nhảy, khỉ tarsier, khỉ sóc, khỉ, tinh tinh và cả người. Chúng thường có tay và chân giống tay, mắt hướng về phía trước, và nhiều loài sống ở cây, di chuyển nhanh nhẹn.
Một loài động vật có vú thuộc bộ linh trưởng, bao gồm các loài như vượn cáo, vượn nhảy, khỉ tarsier, khỉ sóc, khỉ, tinh tinh và cả người. Chúng thường có tay và chân giống tay, mắt hướng về phía trước, và nhiều loài sống ở cây, di chuyển nhanh nhẹn.
A mammal of an order that includes the lemurs, bushbabies, tarsiers, marmosets, monkeys, apes, and humans. They are distinguished by having hands, hand-like feet, and forward-facing eyes, and are typically agile tree-dwellers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một giám mục chính, tức là vị giám mục hoặc tổng giám mục cao cấp đứng đầu một tỉnh nhà thờ (một khu vực hành chánh của Giáo hội).
Một giám mục chính, tức là vị giám mục hoặc tổng giám mục cao cấp đứng đầu một tỉnh nhà thờ (một khu vực hành chánh của Giáo hội).
The chief bishop or archbishop of a province.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của primate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
primate | primates |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "primate" chỉ các loài động vật thuộc bộ linh trưởng, bao gồm loài người, khỉ, và khỉ đột. Trong khi tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với nghĩa tương tự, việc phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ. Tại tiếng Anh Anh, từ này thường phát âm rõ ràng hơn so với tiếng Anh Mỹ, nơi âm tiết cuối có thể mềm hơn. Từ "primate" cũng liên quan đến nghiên cứu sinh học và tiến hóa, thể hiện sự đa dạng và phát triển của các loài động vật này.