Bản dịch của từ Primate trong tiếng Việt

Primate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primate(Noun)

prˈaɪmeɪt
ˈpraɪˌmeɪt
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ