Bản dịch của từ Primate trong tiếng Việt
Primate
Noun [U/C]

Primate(Noun)
prˈaɪmeɪt
ˈpraɪˌmeɪt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một chức danh tín ngưỡng dành cho giám mục cao nhất trong một khu vực hay quyền hạn nhất định.
An ecclesiastical title for the highestranking bishop in a particular region or jurisdiction
Ví dụ
