Bản dịch của từ Primate trong tiếng Việt

Primate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Primate(Noun)

prˈaɪmeɪt
ˈpraɪˌmeɪt
01

Một thành viên của bộ Linh trưởng, bao gồm con người và tổ tiên của họ, cũng như vượn, khỉ và prosimian.

A member of the order Primates which includes humans and their ancestors apes monkeys and prosimians

Ví dụ
02

Một loài động vật thuộc họ linh trưởng, thường được đặc trưng bởi bộ não lớn và các chi linh hoạt.

An animal that belongs to the primate family often characterized by large brains and flexible limbs

Ví dụ
03

Một chức danh tín ngưỡng dành cho giám mục cao nhất trong một khu vực hay quyền hạn nhất định.

An ecclesiastical title for the highestranking bishop in a particular region or jurisdiction

Ví dụ