Anh - Việt

Bản dịch của từ Agility trong tiếng Việt

agility

Noun

agility (Noun)

/ədʒˈɪləti/
/ədʒˈɪlɪti/
AI

Nghĩa 01

Khả năng di chuyển nhanh và linh hoạt, dễ dàng thay đổi hướng hoặc phản ứng nhanh khi vận động.

Ability to move quickly and easily.

Ví dụ
Sự linh hoạt của cô ấy trong các tình huống xã hội ấn tượng mọi người.Her agility in social situations impressed everyone.
Sự linh hoạt của đội ngũ truyền thông xã hội tăng cường sự tương tác trực tuyến.The agility of the social media team boosted online engagement.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của agility (Noun)

SingularPlural

agility

agilities

Kết hợp từ của agility (Noun)

ADJECTIVE + agilityPREPOSITIONVERB + agility
Kết hợp từ của agility
Collocation
Ví dụ

khả năng thể chất

physical agility

Sự linh hoạt vật lý của anh ấy làm ấn tượng với mọi người tại sự kiện thể thao.

His physical agility impressed everyone at the sports event.

tinh thần linh hoạt

mental agility

Khả năng linh hoạt tinh thần của anh ấy giúp anh ấy nhanh chóng thích nghi với các tình huống xã hội mới.

His mental agility allowed him to quickly adapt to new social situations.

khả năng linh hoạt đáng kể

considerable agility

Người làm công tác xã hội thể hiện sự linh hoạt đáng kể trong xử lý các tình huống.

The social worker displayed considerable agility in handling various situations.

sự linh hoạt tuyệt vời

great agility

Cô ấy đã thể hiện sự linh hoạt tuyệt vời trong việc tổ chức các sự kiện xã hội.

She displayed great agility in organizing social events.

lanh lẹ

surprising agility

Khả năng linh hoạt đáng ngạc nhiên của cô ấy trong việc điều hướng tình huống xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người.

Her surprising agility in navigating social situations impressed everyone.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh