Bản dịch của từ Agility trong tiếng Việt

Agility

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agility (Noun)

ədʒˈɪləti
ədʒˈɪlɪti
01

Khả năng di chuyển nhanh và linh hoạt, dễ dàng thay đổi hướng hoặc phản ứng nhanh khi vận động.

Ability to move quickly and easily.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ