agility
agility (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của agility (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
agility | agilities |
Kết hợp từ của agility (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khả năng thể chất physical agility | Sự linh hoạt vật lý của anh ấy làm ấn tượng với mọi người tại sự kiện thể thao. His physical agility impressed everyone at the sports event. |
tinh thần linh hoạt mental agility | Khả năng linh hoạt tinh thần của anh ấy giúp anh ấy nhanh chóng thích nghi với các tình huống xã hội mới. His mental agility allowed him to quickly adapt to new social situations. |
khả năng linh hoạt đáng kể considerable agility | Người làm công tác xã hội thể hiện sự linh hoạt đáng kể trong xử lý các tình huống. The social worker displayed considerable agility in handling various situations. |
sự linh hoạt tuyệt vời great agility | Cô ấy đã thể hiện sự linh hoạt tuyệt vời trong việc tổ chức các sự kiện xã hội. She displayed great agility in organizing social events. |
lanh lẹ surprising agility | Khả năng linh hoạt đáng ngạc nhiên của cô ấy trong việc điều hướng tình huống xã hội đã gây ấn tượng cho mọi người. Her surprising agility in navigating social situations impressed everyone. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính linh hoạt (agility) là khả năng di chuyển nhanh chóng và dễ dàng, thường được áp dụng trong thể thao, quân sự và môi trường làm việc. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "agilis", có nghĩa là "nhanh nhẹn". Trong tiếng Anh, "agility" được sử dụng phổ biến với nghĩa tích cực về khả năng thích ứng và phản ứng nhanh. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách viết, nhưng khả năng phát âm có thể khác ở một số vùng địa lý.