Bản dịch của từ Reciprocating trong tiếng Việt
Reciprocating

Reciprocating (Verb)
Reciprocating (Adjective)
Di chuyển theo chiều qua lại luân phiên, tiến tới rồi lùi lại liên tiếp (như chuyển động qua lại của pittông, cần gạt, hoặc bất kỳ vật thể nào đi tới rồi lùi).
Moving alternately backwards and forwards.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reciprocating" trong tiếng Anh có nghĩa là "đáp ứng" hay "trao đổi qua lại". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cơ khí để chỉ chuyển động đi và về. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức viết và phát âm của từ này đồng nhất. Tuy nhiên, trong sử dụng, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thông thường hơn.
Họ từ
Từ "reciprocating" trong tiếng Anh có nghĩa là "đáp ứng" hay "trao đổi qua lại". Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh cơ khí để chỉ chuyển động đi và về. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), hình thức viết và phát âm của từ này đồng nhất. Tuy nhiên, trong sử dụng, trong tiếng Anh Mỹ, từ này có thể xuất hiện nhiều hơn trong các bối cảnh kỹ thuật, trong khi tiếng Anh Anh có thể sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh thông thường hơn.
