Anh - Việt

Bản dịch của từ Rump trong tiếng Việt

rump

Noun

rump (Noun)

/ɹəmp/
/ɹˈʌmp/
AI

Nghĩa 01

Phần còn lại nhỏ bé hoặc không quan trọng của một thứ gì đó vốn lớn hơn trước đây; tàn dư, phần sót lại ít ý nghĩa.

A small or unimportant remnant of something originally larger.

Ví dụ
Chỉ một phần nhỏ của cộng đồng đã tham dự sự kiện xã hội tuần trước.Only a rump of the community attended the social event last week.
Không còn phần nào sau khi đám đông lớn nhanh chóng tan rã.There was no rump left after the large crowd dispersed quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần sau cùng của thân động vật có vú (vùng mông/hông) hoặc phần lưng dưới của một con chim.

The hind part of the body of a mammal or the lower back of a bird.

Ví dụ
Cái mông của con ngựa rất khỏe để chở hàng nặng trong các cuộc thi.The horse's rump is strong for carrying heavy loads during competitions.
Nhiều loài động vật không có mông rõ ràng do bộ lông của chúng.Many animals do not have a visible rump due to their fur.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của rump (Noun)

SingularPlural

rump

rumps

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh