Bản dịch của từ Vitality trong tiếng Việt
Vitality

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vitality" mang nghĩa chỉ sự sống động, sức sống hoặc khả năng hoạt động, phát triển của một sinh vật hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh sinh học, "vitality" thường liên quan đến sức khỏe và sự tồn tại của tế bào hoặc cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như y học hoặc tâm lý học, "vitality" đôi khi được dùng để diễn tả sức sống tinh thần hoặc cảm xúc của một cá nhân.
Họ từ
Từ "vitality" mang nghĩa chỉ sự sống động, sức sống hoặc khả năng hoạt động, phát triển của một sinh vật hoặc hệ thống. Trong ngữ cảnh sinh học, "vitality" thường liên quan đến sức khỏe và sự tồn tại của tế bào hoặc cơ thể. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong một số lĩnh vực như y học hoặc tâm lý học, "vitality" đôi khi được dùng để diễn tả sức sống tinh thần hoặc cảm xúc của một cá nhân.
