Bản dịch của từ Vitality trong tiếng Việt

Vitality

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vitality (Noun)

vɑɪtˈæləti
vɑɪtˈælɪti
01

Tình trạng khỏe mạnh, sung năng lượng, có sức sống và hoạt động mạnh mẽ.

The state of being strong and active energy.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ