Bản dịch của từ Dedication trong tiếng Việt
Dedication

Dedication (Noun)
Hành động làm lễ khánh thành hoặc làm lễ thánh hiến cho một nhà thờ hoặc một tòa nhà khác, tức là chính thức khai mạc và cúng dâng công trình đó cho mục đích tôn giáo hoặc cộng đồng.
The action of dedicating a church or other building.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dedication" có nghĩa là sự cống hiến, thường chỉ sự dành một phần cuộc sống hoặc tâm huyết cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, song có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm nhẹ giữa hai ngữ âm. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gọn hơn với âm /ˌdɛdəˈkeɪʃən/. Thanh điệu và ngữ điệu cũng có thể khác nhau tùy vào từng vùng miền.
Họ từ
Từ "dedication" có nghĩa là sự cống hiến, thường chỉ sự dành một phần cuộc sống hoặc tâm huyết cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, song có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm nhẹ giữa hai ngữ âm. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gọn hơn với âm /ˌdɛdəˈkeɪʃən/. Thanh điệu và ngữ điệu cũng có thể khác nhau tùy vào từng vùng miền.
