Bản dịch của từ Dedication trong tiếng Việt
Dedication

Dedication(Noun)
Hành động cung hiến một nhà thờ hoặc tòa nhà khác.
The action of dedicating a church or other building.
Dạng danh từ của Dedication (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Dedication | Dedications |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "dedication" có nghĩa là sự cống hiến, thường chỉ sự dành một phần cuộc sống hoặc tâm huyết cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, song có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm nhẹ giữa hai ngữ âm. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gọn hơn với âm /ˌdɛdəˈkeɪʃən/. Thanh điệu và ngữ điệu cũng có thể khác nhau tùy vào từng vùng miền.
Từ "dedication" có nguồn gốc từ động từ Latinh "dedicare", nghĩa là "dâng hiến", cấu thành từ "de-" (ra ngoài) và "dicare" (nói, tuyên bố). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 15 để chỉ hành động cống hiến hoặc chỉ định một thứ gì đó cho mục đích cao cả, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo. Ngày nay, "dedication" được sử dụng để chỉ sự cam kết, lòng tận tụy trong công việc hoặc dự án nào đó, phản ánh đúng ý nghĩa ban đầu về sự dâng hiến.
Từ "dedication" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thể hiện sự cam kết và nỗ lực cá nhân. Trong bối cảnh nghiên cứu hoặc giáo dục, từ này thường được dùng để chỉ sự cống hiến trong học tập hoặc nghề nghiệp. Ngoài ra, "dedication" cũng phổ biến trong văn hóa và nghệ thuật, thể hiện lòng trung thành và ý chí hoàn thành mục tiêu.
Họ từ
Từ "dedication" có nghĩa là sự cống hiến, thường chỉ sự dành một phần cuộc sống hoặc tâm huyết cho một mục tiêu hoặc lý tưởng nào đó. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, song có thể nhận thấy sự khác nhau trong cách phát âm nhẹ giữa hai ngữ âm. Trong tiếng Anh Anh, âm /ˌdɛdɪˈkeɪʃən/ thường được phát âm rõ ràng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể gọn hơn với âm /ˌdɛdəˈkeɪʃən/. Thanh điệu và ngữ điệu cũng có thể khác nhau tùy vào từng vùng miền.
Từ "dedication" có nguồn gốc từ động từ Latinh "dedicare", nghĩa là "dâng hiến", cấu thành từ "de-" (ra ngoài) và "dicare" (nói, tuyên bố). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 15 để chỉ hành động cống hiến hoặc chỉ định một thứ gì đó cho mục đích cao cả, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo. Ngày nay, "dedication" được sử dụng để chỉ sự cam kết, lòng tận tụy trong công việc hoặc dự án nào đó, phản ánh đúng ý nghĩa ban đầu về sự dâng hiến.
Từ "dedication" xuất hiện thường xuyên trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh cần thể hiện sự cam kết và nỗ lực cá nhân. Trong bối cảnh nghiên cứu hoặc giáo dục, từ này thường được dùng để chỉ sự cống hiến trong học tập hoặc nghề nghiệp. Ngoài ra, "dedication" cũng phổ biến trong văn hóa và nghệ thuật, thể hiện lòng trung thành và ý chí hoàn thành mục tiêu.
