Bản dịch của từ Aggregate trong tiếng Việt
Aggregate
Noun [U/C] Verb Adjective

Aggregate(Noun)
ˈæɡrɪɡˌeɪt
ˈæɡrəˌɡeɪt
01
Một tổng thể được tạo thành bằng cách kết hợp nhiều yếu tố khác nhau thường không liên quan đến nhau
Different elements come together to form a unified whole.
不同的元素融合在一起,形成一个统一的整体。
Ví dụ
02
Ví dụ
Aggregate(Verb)
ˈæɡrɪɡˌeɪt
ˈæɡrəˌɡeɪt
01
Ví dụ
02
Ví dụ
Aggregate(Adjective)
ˈæɡrɪɡˌeɪt
ˈæɡrəˌɡeɪt
01
Được tạo thành hoặc tính toán dựa trên sự kết hợp của nhiều đơn vị hoặc thành phần riêng biệt
Formed or calculated by combining multiple individual units or items.
由多个独立的单位或部分合并或组合而成/计算出来的。
Ví dụ
02
Liên quan đến tổng số tiền từ các nguồn khác nhau
Regarding the total number from various sources.
涉及到各种不同来源的总数。
Ví dụ
03
Ví dụ
