Anh - Việt

Bản dịch của từ Conquest trong tiếng Việt

conquest

Noun

conquest (Noun)

/kˈɑnkwɛst/
/kˈɑŋkwɛst/
AI

Nghĩa 01 · Hành động chiếm đoạt, khuất phục và nắm quyền kiểm soát một vùng đất hoặc một dân tộc bằng vũ lực quân sự.

Hành động chiếm đoạt, khuất phục và nắm quyền kiểm soát một vùng đất hoặc một dân tộc bằng vũ lực quân sự.

The subjugation and assumption of control of a place or people by military force.

Ví dụ
Sự chinh phục của người Tây Ban Nha đối với Đế chế Aztec đã thay đổi lịch sử.The Spanish conquest of the Aztec Empire changed history.
Những cuộc chinh phục của người Mông Cổ dẫn đến đế chế lớn nhất trong lịch sử.The Mongol conquests led to the largest empire in history.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của conquest (Noun)

SingularPlural

conquest

conquests

Kết hợp từ của conquest (Noun)

ADJECTIVE + conquestPREPOSITIONVERB + conquest
Kết hợp từ của conquest
Collocation
Ví dụ

cuộc chinh phục của người La Mã

Roman conquest

Cuộc chinh phục của người La Mã đã thay đổi cấu trúc xã hội ở Anh cổ đại.

The Roman conquest changed social structures in ancient Britain significantly.

cuộc chinh phục bạo lực

violent conquest

Trong quá khứ, nhiều quốc gia đã trải qua cuộc chinh phục bạo lực làm thay đổi cuộc sống xã hội của họ.

In the past, many countries faced a violent conquest that changed their social life.

cuộc chinh phục của Tây Ban Nha

Spanish conquest

Cuộc chinh phục của người Tây Ban Nha đã thay đổi nhiều phong tục xã hội ở Mexico vào năm 1521.

The Spanish conquest changed many social customs in Mexico in 1521.

Cuộc xâm lược của người Norman

Norman conquest

Trong lịch sử, cuộc chinh phục Norman đã thay đổi xã hội Anh vào năm 1066.

In history, the Norman conquest changed English society in 1066.

cuộc chinh phục của người Hồi giáo

Muslim conquest

Cuộc chinh phục của người Hồi giáo ở Tây Ban Nha bắt đầu năm 711.

The Muslim conquest of Spain began in 711 AD.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh