Bản dịch của từ Subjugation trong tiếng Việt

Subjugation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Subjugation(Noun)

sˌʌbdʒuːɡˈeɪʃən
ˌsəbdʒuˈɡeɪʃən
01

Quá trình chiến thắng và kiểm soát

The process of defeating and gaining control

征服与控制的过程

Ví dụ
02

Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào quyền kiểm soát hoặc chi phối

The act of bringing someone or something under domination or control.

这是一种将某人或某物置于统治或控制之下的行为。

Ví dụ
03

Tình trạng bị thống trị hoặc kiểm soát

A state of being under the influence or control of someone or something.

被支配或控制的状态

Ví dụ