Bản dịch của từ Subjugation trong tiếng Việt
Subjugation
Noun

Subjugation (Noun)
sˌʌbdʒuːɡˈeɪʃən
ˌsəbdʒuˈɡeɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Trạng thái bị chi phối hoặc kiểm soát.
A state of being dominated or controlled
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
