Bản dịch của từ Reside trong tiếng Việt
Reside
Verb

Reside (Verb)
ɹizˈɑɪd
ɹɪzˈɑɪd
01
Có nhà ở lâu dài/định cư tại một nơi nào đó; sống chủ yếu ở một địa điểm nhất định như nơi cư trú thường xuyên.
Have one's permanent home in a particular place.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
