reside
reside (Verb)
Nghĩa 01
Có nhà ở lâu dài/định cư tại một nơi nào đó; sống chủ yếu ở một địa điểm nhất định như nơi cư trú thường xuyên.
Have one's permanent home in a particular place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reside (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reside |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | resided |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | resided |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | resides |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | residing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reside" có nghĩa là cư trú hoặc sinh sống tại một địa điểm cụ thể. Từ này thường được sử dụng trong văn phong trang trọng, nhất là trong các tài liệu pháp lý hoặc hành chính. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách sử dụng, nhưng cách phát âm trong tiếng Anh Anh ([rɪˈzaɪd]) có thể nghe như có âm “z” rõ hơn so với tiếng Anh Mỹ ([rɪˈzaɪd]).