wallpaper
wallpaper (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của wallpaper (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | wallpaper |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | wallpapered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | wallpapered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | wallpapers |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | wallpapering |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wallpaper" có nghĩa chỉ về vật liệu trang trí tường, thường được in họa tiết hoặc màu sắc, sử dụng để tạo điểm nhấn cho không gian nội thất. Trong tiếng Anh, "wallpaper" được sử dụng cả ở Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, phát âm có thể khác đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn so với người Mỹ.