Bản dịch của từ Seminar trong tiếng Việt
Seminar
Noun

Seminar (Noun)
sˈɛmɪnˌɑː
ˈsɛmɪˌnɑr
01
Một buổi hội thảo gồm nhiều bài giảng hoặc thảo luận liên quan với nhau.
A session of interrelated lectures or discussions
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
