Bản dịch của từ Admission trong tiếng Việt
Admission
Noun

Admission (Noun)
ɐdmˈɪʃən
ˈædˈmɪʃən
01
Quá trình hoặc việc được phép vào một nơi, tổ chức hoặc cơ quan.
The process or fact of entering or being allowed to enter a place organization or institution
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một tuyên bố công nhận sự thật của điều gì đó.
A statement acknowledging the truth of something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
