essay
essay (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Từ "essay" ở dạng danh từ đếm được thường có nghĩa là một bài văn ngắn, một bài luận. (Lưu ý: từ "Summit" trong phần English meaning dường như không khớp với "essay"; ở đây giải thích theo nghĩa phổ biến của "essay" là "bài luận, bài văn ngắn".)
Từ "essay" ở dạng danh từ đếm được thường có nghĩa là một bài văn ngắn, một bài luận. (Lưu ý: từ "Summit" trong phần English meaning dường như không khớp với "essay"; ở đây giải thích theo nghĩa phổ biến của "essay" là "bài luận, bài văn ngắn".)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của essay (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loạt bài luận series of essays | Cô ấy đã xuất bản một loạt bài luận về tác động của truyền thông xã hội. She published a series of essays on social media impact. |
bộ sưu tập bài luận selection of essays | Bộ sưu tập các bài tiểu luận nổi bật các vấn đề xã hội trong xã hội hiện đại. The selection of essays highlights social issues in modern society. |
số lượng tiểu luận volume of essays | Khối lượng bài luận nộp đã tăng 20% trong năm nay. The volume of essays submitted increased by 20% this year. |
Bộ tiểu luận set of essays | Cô ấy đã xuất bản một bộ tiểu luận về vấn đề xã hội. She published a set of essays on social issues. |
tuyển tập tiểu luận anthology of essays | Bộ sưu tập bài luận nhấn mạnh vấn đề xã hội trong các khu đô thị. The anthology of essays highlighted social issues in urban areas. |
essay (Noun)
Nghĩa 01 · Một bài văn ngắn viết về một chủ đề cụ thể, thường nêu ý kiến, phân tích hoặc thông tin về vấn đề đó.
Một bài văn ngắn viết về một chủ đề cụ thể, thường nêu ý kiến, phân tích hoặc thông tin về vấn đề đó.
A short piece of writing on a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của essay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
essay | essays |
Kết hợp từ của essay (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
loạt bài luận series of essays | Các sinh viên đã viết một loạt bài luận về các vấn đề công bằng xã hội. The students wrote a series of essays on social justice issues. |
Bộ tiểu luận set of essays | Tôi đã viết một tập bài luận về các vấn đề xã hội vào năm 2023. I wrote a set of essays about social issues in 2023. |
số lượng tiểu luận volume of essays | Trong bài viết IELTS, học sinh phải viết một khối lượng bài luận về các chủ đề xã hội như giáo dục và sức khỏe. In the IELTS writing test, students must write a volume of essays on social topics like education and health. |
bộ sưu tập bài luận selection of essays | Sự lựa chọn các bài luận bao gồm nhiều vấn đề xã hội. The selection of essays covered various social issues. |
bộ sưu tập bài luận collection of essays | Bộ sưu tập các bài tiểu luận bàn về các vấn đề xã hội trong xã hội hiện đại. The collection of essays discusses social issues in modern society. |
essay (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của essay (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | essay |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | essayed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | essayed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | essays |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | essaying |
essay (Noun)
Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “essay” — những bài văn ngắn, bài luận hoặc bài tiểu luận viết để trình bày ý kiến, phân tích hoặc giải thích một chủ đề.
Dạng số nhiều của “essay” — những bài văn ngắn, bài luận hoặc bài tiểu luận viết để trình bày ý kiến, phân tích hoặc giải thích một chủ đề.
plural of essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của essay (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
essay | essays |
Kết hợp từ của essay (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyển tập các bài tiểu luận selection of essays | Trường chúng tôi đã xuất bản một tuyển tập bài luận về cách người trẻ có thể giúp đỡ cộng đồng địa phương. Our school published a selection of essays about how young people can help their local community. |
tuyển tập các bài tiểu luận anthology of essays | Trường chúng tôi đã xuất bản một tuyển tập các bài luận về cách hàng xóm giúp đỡ lẫn nhau. Our school published an anthology of essays about how neighbors help each other. |
tuyển tập các bài tiểu luận collection of essays | Trường chúng tôi đã xuất bản một tuyển tập bài luận về cách học sinh giúp đỡ hàng xóm. Our school published a collection of essays about how students help their neighbors. |
tập hợp các bài tiểu luận set of essays | Trường chúng tôi đã xuất bản một tuyển tập bài luận về cách học sinh giúp đỡ những người hàng xóm lớn tuổi ở Hà Nội. Our school published a set of essays about how students help elderly neighbors in Hanoi. |
tuyển tập các bài tiểu luận volume of essays | Trong lớp học xã hội của chúng tôi, số lượng lớn bài luận về các hoạt động cộng đồng đã giúp học sinh chia sẻ ý tưởng. In our social studies class, the high volume of essays about community events helped students share ideas. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Bài luận (essay) là một hình thức văn viết thể hiện quan điểm, nghiên cứu hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh, có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong một số từ vựng và phong cách viết. Ở Anh, "essay" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong giáo dục. Bài luận thường được cấu trúc gồm mở đầu, thân bài và kết luận, nhấn mạnh tính lập luận và sáng tạo.