Bản dịch của từ Essay trong tiếng Việt
Essay

Essay (Noun Countable)
Từ "essay" ở dạng danh từ đếm được thường có nghĩa là một bài văn ngắn, một bài luận. (Lưu ý: từ "Summit" trong phần English meaning dường như không khớp với "essay"; ở đây giải thích theo nghĩa phổ biến của "essay" là "bài luận, bài văn ngắn".)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Essay (Noun)
Một bài văn ngắn viết về một chủ đề cụ thể, thường nêu ý kiến, phân tích hoặc thông tin về vấn đề đó.
A short piece of writing on a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Essay (Verb)
Essay (Noun)
Dạng số nhiều của “essay” — những bài văn ngắn, bài luận hoặc bài tiểu luận viết để trình bày ý kiến, phân tích hoặc giải thích một chủ đề.
Plural of essay.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Bài luận (essay) là một hình thức văn viết thể hiện quan điểm, nghiên cứu hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh, có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong một số từ vựng và phong cách viết. Ở Anh, "essay" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong giáo dục. Bài luận thường được cấu trúc gồm mở đầu, thân bài và kết luận, nhấn mạnh tính lập luận và sáng tạo.
Họ từ
Bài luận (essay) là một hình thức văn viết thể hiện quan điểm, nghiên cứu hoặc phân tích về một chủ đề cụ thể. Trong tiếng Anh, có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong một số từ vựng và phong cách viết. Ở Anh, "essay" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, trong khi ở Mỹ, thuật ngữ này cũng mang nghĩa tương tự nhưng có thể áp dụng rộng rãi hơn trong giáo dục. Bài luận thường được cấu trúc gồm mở đầu, thân bài và kết luận, nhấn mạnh tính lập luận và sáng tạo.
