Bản dịch của từ Clarifying trong tiếng Việt

Clarifying

AdjectiveVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clarifying (Adjective)

klˈærɪfˌaɪɪŋ
ˈkɫɛrəˌfaɪɪŋ
01

Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn

Making something clearer or easier to understand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Clarifying (Verb)

klˈærɪfˌaɪɪŋ
ˈkɫɛrəˌfaɪɪŋ
01

Đang giải thích hoặc làm cho một ý tưởng, tình huống hay lời nói trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn

Present participle of clarify making an idea situation or statement clear and easier to understand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ