Bản dịch của từ Clarifying trong tiếng Việt
Clarifying

Clarifying (Adjective)
Làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn
Making something clearer or easier to understand
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Clarifying (Verb)
Đang giải thích hoặc làm cho một ý tưởng, tình huống hay lời nói trở nên rõ ràng và dễ hiểu hơn
Present participle of clarify making an idea situation or statement clear and easier to understand
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "clarifying" là một động từ phân từ hiện tại, có nghĩa là làm rõ, làm sáng tỏ thông tin, ý kiến hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clarifying" có thể được sử dụng nhiều hơn trong việc chỉ dẫn đến việc xác định rõ ràng ý tưởng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc chuyên môn.
Họ từ
Từ "clarifying" là một động từ phân từ hiện tại, có nghĩa là làm rõ, làm sáng tỏ thông tin, ý kiến hoặc tình huống nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương đương nhau, không có sự khác biệt về hình thức viết hoặc cách phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "clarifying" có thể được sử dụng nhiều hơn trong việc chỉ dẫn đến việc xác định rõ ràng ý tưởng trong các cuộc thảo luận học thuật hoặc chuyên môn.
