Bản dịch của từ Urination trong tiếng Việt

Urination

Noun [U] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urination(Noun Uncountable)

jˌʊɹənˈeɪʃən
jˌʊɹənˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình bài tiết nước tiểu ra khỏi cơ thể; nước tiểu được thải ra.

Urine expelled from the body.

从身体排出的尿液。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Urination(Noun)

jˌʊɹənˈeɪʃən
jˌʊɹənˈeɪʃən
01

Hành động hoặc quá trình đi tiểu; việc thải nước tiểu ra khỏi cơ thể.

The act or process of urinating.

排尿的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Urination (Noun)

SingularPlural

Urination

Urinations

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ