reckon
reckon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Nghĩ rằng; cho rằng; có ý kiến rằng — dùng khi bạn bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm của mình về điều gì đó.
Be of the opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Xác định bằng cách tính toán; ước tính hoặc tính ra một con số thông qua phép tính.
Establish by calculation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reckon (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reckon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reckoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reckoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reckons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reckoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reckon" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là "đoán" hoặc "tính toán". Trong tiếng Anh Anh, "reckon" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính chất thân mật, để diễn đạt sự suy xét hoặc đánh giá một điều gì đó. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "think" hoặc "believe". Sự khác biệt này phản ánh sự biến đổi trong ngữ cảnh sử dụng và mức độ trang trọng của từ.