Anh - Việt

Bản dịch của từ Reckon trong tiếng Việt

reckon

Verb

reckon (Verb)

/ɹˈɛkn̩/
/ɹˈɛkn̩/
AI

Nghĩa 01

Tin tưởng vào điều gì đó; dựa vào, chắc chắn rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc đúng.

Rely on or be sure of.

Ví dụ
Tôi tin tưởng vào người bạn thân nhất của mình luôn ủng hộ tôi.I reckon on my best friend to always support me.
Cô ấy tin tưởng vào gia đình mình để được hướng dẫn trong những thời điểm khó khăn.She reckons on her family for guidance during tough times.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nghĩ rằng; cho rằng; có ý kiến rằng — dùng khi bạn bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm của mình về điều gì đó.

Be of the opinion.

Ví dụ
Tôi nghĩ cô ấy sẽ đến bữa tiệc muộn.I reckon she will arrive at the party late.
Anh ấy nghĩ rằng quán cafe mới là nơi tuyệt vời.He reckons that the new cafe is a great place.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Xác định bằng cách tính toán; ước tính hoặc tính ra một con số thông qua phép tính.

Establish by calculation.

Ví dụ
Tôi ước tính có khoảng 50 người tham gia sự kiện xã hội.I reckon there are around 50 people at the social event.
Cô ấy ước tính chi phí của buổi tụ tập xã hội sẽ cao.She reckons the cost of the social gathering will be high.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reckon (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reckon

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reckoned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reckoned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reckons

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reckoning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh