Bản dịch của từ Reckon trong tiếng Việt
Reckon

Reckon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩ rằng; cho rằng; có ý kiến rằng — dùng khi bạn bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm của mình về điều gì đó.
Be of the opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Xác định bằng cách tính toán; ước tính hoặc tính ra một con số thông qua phép tính.
Establish by calculation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "reckon" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là "đoán" hoặc "tính toán". Trong tiếng Anh Anh, "reckon" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính chất thân mật, để diễn đạt sự suy xét hoặc đánh giá một điều gì đó. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "think" hoặc "believe". Sự khác biệt này phản ánh sự biến đổi trong ngữ cảnh sử dụng và mức độ trang trọng của từ.
Họ từ
Từ "reckon" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là "đoán" hoặc "tính toán". Trong tiếng Anh Anh, "reckon" thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày, mang tính chất thân mật, để diễn đạt sự suy xét hoặc đánh giá một điều gì đó. Ngược lại, trong tiếng Anh Mỹ, từ này ít phổ biến hơn và thường được thay thế bằng "think" hoặc "believe". Sự khác biệt này phản ánh sự biến đổi trong ngữ cảnh sử dụng và mức độ trang trọng của từ.
