Bản dịch của từ Rely trong tiếng Việt
Rely
Verb

Rely (Verb)
rɪˈlaɪ
rɪˈlaɪ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tin cậy vào ai/cái gì; dựa vào người hoặc thứ khác với niềm tin/chắc chắn rằng họ sẽ giúp hoặc đúng như mong đợi.
Depend on with full trust or confidence.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
