rely
rely (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tin cậy vào ai/cái gì; dựa vào người hoặc thứ khác với niềm tin/chắc chắn rằng họ sẽ giúp hoặc đúng như mong đợi.
Depend on with full trust or confidence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của rely (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | rely |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | relied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | relied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | relies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | relying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Rely" là một động từ trong tiếng Anh có nghĩa là "tin cậy vào ai đó hoặc cái gì đó" để nhận được sự giúp đỡ, hỗ trợ hoặc thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách viết và phát âm tương tự nhau. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, "rely" có thể được kết hợp với các giới từ khác nhau; ví dụ, "rely on" là phổ biến hơn ở Mỹ, trong khi "rely upon" có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong ngữ cảnh Anh. Từ này mang tính chất tích cực, thể hiện sự tin tưởng và phụ thuộc.