Bản dịch của từ Slip trong tiếng Việt

Slip

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Slip (Noun)

slɪp
slˈɪp
01

Một mảnh giấy nhỏ, thường là một mẫu đơn để ghi thông tin hoặc một tờ in sẵn cung cấp thông tin.

A small piece of paper, typically a form for writing on or one giving printed information.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một đoạn cành hoặc mầm nhỏ được cắt từ cây để ghép vào cây khác hoặc để trồng làm cây mới (mầm ghép, cành chiết).

A cutting taken from a plant for grafting or planting; a scion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hành động trượt ngã hoặc trượt chân không cố ý trong một quãng ngắn.

An act of sliding unintentionally for a short distance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một sự sụt giảm, rơi xuống mức thấp hơn về vị trí, trình độ hoặc tiêu chuẩn; ví dụ: sự tụt xuống, suy giảm chất lượng hoặc mức độ.

A fall to a lower level or standard.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Một lớp đồ lót nữ rộng, thường là váy ngắn mặc bên dưới váy hoặc đầm để giúp trang phục trơn hơn, không dính người và che lớp lót. Thường gọi là “váy lót” hoặc “đầm lót” trong tiếng Việt.

A loose-fitting garment, typically a short petticoat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Hỗn hợp sệt làm từ đất sét và nước, thường có pha thêm màu, dùng để trang trí hoặc phủ lên đồ gốm (đồ đất nung).

A creamy mixture of clay, water, and typically a pigment of some kind, used especially for decorating earthenware.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Vị trí bắt bóng trong cricket nằm gần phía sau người đánh (batsman) về phía bên ngoài (off side). Thường có một hoặc vài cầu thủ đứng thành vòng cung để bắt những cú chạm mép gậy (edges) của batsman và bắt bóng bật ra.

A fielding position (often one of two or more in an arc) close behind the batsman on the off side, for catching balls edged by the batsman.

Ví dụ
08

Dây dẫn (dắt chó) dạng trượt hoặc dây có nút/khóa đặc biệt để có thể thả chó ra nhanh chóng; thường gọi là dây buộc/móc cho phép mở/tuột dễ dàng để thả chó.

A leash which enables a dog to be released quickly.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Slip (Verb)

slɪp
slˈɪp
01

Trượt chân, mất thăng bằng và trượt đi một đoạn ngắn một cách vô ý (không cố ý).

Lose one's footing and slide unintentionally for a short distance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Di chuyển hoặc lẩn đi một cách âm thầm, nhanh chóng để không bị chú ý hoặc phát hiện.

Go or move quietly or quickly, without attracting notice.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thoát khỏi hoặc tuột ra khỏi một vật giữ (ví dụ: dây xích, dây buộc, vòng cổ) — nghĩa là trốn thoát hoặc lách khỏi sự ràng buộc để trở nên tự do.

Escape or get loose from (a means of restraint)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chuyển sang trạng thái kém hơn, thấp hơn hoặc khác đi, thường diễn ra dần dần hoặc không dễ nhận ra.

Pass or change to a lower, worse, or different condition, typically in a gradual or imperceptible way.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ