Bản dịch của từ Petticoat trong tiếng Việt

Petticoat

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Petticoat(Noun)

pˈɛtikoʊt
pˈɛtikoʊt
01

Một loại đồ lót dành cho phụ nữ, mỏng và rộng, mặc bên dưới váy hoặc đầm, treo từ vai hoặc thắt lưng để làm phồng váy, giữ ấm hoặc tránh xuyên thấu.

A womans light loose undergarment hanging from the shoulders or the waist worn under a skirt or dress.

女式宽松内衣,穿在裙子或连衣裙下,用于增添裙子的蓬松感或保暖。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ