Bản dịch của từ Skirt trong tiếng Việt

Skirt

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Skirt(Noun)

skˈɜːt
ˈskɝt
01

Một bộ trang phục tương tự dành cho nam giới thường được gọi là kilt.

A similar garment worn by men is usually called a kilt.

一种类似的服装通常由男性穿着,叫做苏格兰格子裙。

Ví dụ
02

Quần áo ngoài của phụ nữ buộc quanh eo và rủ xuống quanh chân

A woman's outer garment is tied around the waist and hangs down to her feet.

女性的外衣系在腰间垂挂下来,环绕在腿部周围。

Ví dụ
03

Phần váy hoặc áo dài rủ xuống

A part of a dress or skirt hanging down.

裙子或裙摆垂下来的一部分。

Ví dụ

Skirt(Verb)

skˈɜːt
ˈskɝt
01

Lảng tránh một vấn đề có nghĩa là tránh đối mặt trực tiếp với nó.

Avoiding a problem means dodging dealing with it head-on.

回避问题就是避免正面应对它。

Ví dụ
02

Đi vòng quanh mép của một thứ gì đó thường để tránh nó

Moving around the edge of something, usually to avoid it.

绕着什么东西的边缘转,经常是为了躲避它。

Ví dụ