Anh - Việt

Bản dịch của từ Creamy trong tiếng Việt

creamy

NounAdjective

creamy (Noun)

/kɹˈimi/
/kɹˈimi/
AI

Nghĩa 01

Một con ngựa có màu lông vàng nhạt hoặc kem (màu giống kem), tức là bộ lông có tông màu vàng-be sáng giống màu kem.

A horse with a creamcoloured coat.

Ví dụ
Con ngựa màu kem đã chiến thắng cuộc đua.The creamy horse won the race.
Không phải tất cả các con ngựa trong chuồng đều màu kem.Not all horses in the stable are creamy.

creamy (Adjective)

/kɹˈimi/
/kɹˈimi/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có vị béo, mượt và kết cấu đặc, mịn giống kem (dù không nhất thiết có kem thật).

Of food or drink having the rich taste or thick smooth texture of cream whether or not it actually contains cream.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy đầy những mô tả ngon lành về các món tráng miệng ngọt ngào.Her essay was filled with creamy descriptions of delicious desserts.
Bài phát biểu của ứng cử viên thiếu những chi tiết ngọt ngào để thu hút khán giả.The candidate's speech lacked creamy details to engage the audience.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Miêu tả chất lỏng có kết cấu sánh, mịn và giống kem (dày hơn nước, bông mềm, thường tạo cảm giác ngậy/kem khi ăn hoặc uống).

Of any liquid having the thick texture of cream.

Ví dụ
Bài tiểu luận của cô ấy được khen ngợi vì văn phong mượt mà.Her essay was praised for its creamy prose.
Lời nói của anh ấy thiếu sự mượt mà, vì vậy anh ấy được điểm thấp hơn.His speaking lacked creamy language, so he scored lower.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Có chứa kem sữa.

Containing cream.

Ví dụ
Vẻ ngoại hình mịn màng của cô ấy nổi bật trong ảnh nhóm.Her creamy complexion stood out in the group photo.
Không phải ai cũng thích hương vị của các món tráng miệng mịn.Not everyone enjoys the taste of creamy desserts like ice cream.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của creamy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

creamy

kem

creamier

mịn hơn

creamiest

mịn nhất

Kết hợp từ của creamy (Adjective)

ADVERB + creamyPHRASESVERB + creamy
Kết hợp từ của creamy
Collocation
Ví dụ

tuyệt vời và mịn

wonderfully creamy

Bài luận tuyệt vời của cô ấy ấn tượng với giám khảo.

Her wonderfully creamy essay impressed the examiners.

thấp cúng đậm đà

deliciously creamy

Món tráng miệng thật ngon và kem mịn.

The dessert was deliciously creamy.

rất kem

very creamy

Món tráng miệng rất béo và ngon.

The dessert was very creamy and delicious.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh