creamy
creamy (Noun)
creamy (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Có chứa kem sữa.
Containing cream.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của creamy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
creamy kem | creamier mịn hơn | creamiest mịn nhất |
Kết hợp từ của creamy (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tuyệt vời và mịn wonderfully creamy | Bài luận tuyệt vời của cô ấy ấn tượng với giám khảo. Her wonderfully creamy essay impressed the examiners. |
thấp cúng đậm đà deliciously creamy | Món tráng miệng thật ngon và kem mịn. The dessert was deliciously creamy. |
rất kem very creamy | Món tráng miệng rất béo và ngon. The dessert was very creamy and delicious. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "creamy" trong tiếng Anh mô tả tính chất mịn màng và dẻo của một chất lỏng hoặc thực phẩm, thường mang lại cảm giác giàu dinh dưỡng và độ béo. Trong tiếng Anh Anh, "creamy" sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm "r", tạo cảm giác khác biệt trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống và mỹ phẩm để chỉ sự mềm mại và độ đậm đặc.