Bản dịch của từ Creamy trong tiếng Việt
Creamy

Creamy(Adjective)
Dạng tính từ của Creamy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Creamy Kem | Creamier Mịn hơn | Creamiest Mịn nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "creamy" trong tiếng Anh mô tả tính chất mịn màng và dẻo của một chất lỏng hoặc thực phẩm, thường mang lại cảm giác giàu dinh dưỡng và độ béo. Trong tiếng Anh Anh, "creamy" sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm "r", tạo cảm giác khác biệt trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống và mỹ phẩm để chỉ sự mềm mại và độ đậm đặc.
Từ "creamy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ danh từ "cream" (kem), vốn xuất phát từ tiếng Latinh "crama", có nghĩa là "sữa" hoặc "kem". Qua thời gian, từ này đã được Việt hóa và phát triển để mô tả chất lượng mịn màng và béo ngậy giống như kem. Các nghĩa hiện tại của "creamy" thường gắn liền với độ xốp, độ dày và cảm giác thỏa mãn, phản ánh bản chất của sản phẩm chứa kem mà nó mô tả.
Từ "creamy" xuất hiện với tần suất trung bình trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường liên quan đến các mô tả thực phẩm hoặc kết cấu trong văn bản. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả cảm giác mượt mà, mềm mại của các sản phẩm như sữa, kem, hoặc các loại nước sốt. Trong các ngữ cảnh khác, "creamy" thường xuất hiện trong ngành ẩm thực, quảng cáo đồ ăn, và các bài viết về dinh dưỡng.
Họ từ
Từ "creamy" trong tiếng Anh mô tả tính chất mịn màng và dẻo của một chất lỏng hoặc thực phẩm, thường mang lại cảm giác giàu dinh dưỡng và độ béo. Trong tiếng Anh Anh, "creamy" sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về cách viết hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong văn phong nói, người Anh có thể phát âm nhẹ nhàng hơn ở âm "r", tạo cảm giác khác biệt trong ngữ điệu. Từ này thường được sử dụng trong ẩm thực, đồ uống và mỹ phẩm để chỉ sự mềm mại và độ đậm đặc.
Từ "creamy" có nguồn gốc từ tiếng Anh, bắt nguồn từ danh từ "cream" (kem), vốn xuất phát từ tiếng Latinh "crama", có nghĩa là "sữa" hoặc "kem". Qua thời gian, từ này đã được Việt hóa và phát triển để mô tả chất lượng mịn màng và béo ngậy giống như kem. Các nghĩa hiện tại của "creamy" thường gắn liền với độ xốp, độ dày và cảm giác thỏa mãn, phản ánh bản chất của sản phẩm chứa kem mà nó mô tả.
Từ "creamy" xuất hiện với tần suất trung bình trong phần Nghe và Đọc của IELTS, thường liên quan đến các mô tả thực phẩm hoặc kết cấu trong văn bản. Trong phần Nói và Viết, từ này có thể được sử dụng để mô tả cảm giác mượt mà, mềm mại của các sản phẩm như sữa, kem, hoặc các loại nước sốt. Trong các ngữ cảnh khác, "creamy" thường xuất hiện trong ngành ẩm thực, quảng cáo đồ ăn, và các bài viết về dinh dưỡng.
