Bản dịch của từ Creamy trong tiếng Việt

Creamy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creamy(Noun)

kɹˈimi
kɹˈimi
01

Một con ngựa có màu lông vàng nhạt hoặc kem (màu giống kem), tức là bộ lông có tông màu vàng-be sáng giống màu kem.

A horse with a creamcoloured coat.

一匹奶油色的马。

Ví dụ

Creamy(Adjective)

kɹˈimi
kɹˈimi
01

Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có vị béo, mượt và kết cấu đặc, mịn giống kem (dù không nhất thiết có kem thật).

Of food or drink having the rich taste or thick smooth texture of cream whether or not it actually contains cream.

像奶油一样的,浓稠光滑的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả chất lỏng có kết cấu sánh, mịn và giống kem (dày hơn nước, bông mềm, thường tạo cảm giác ngậy/kem khi ăn hoặc uống).

Of any liquid having the thick texture of cream.

像奶油一样稠的液体

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có chứa kem (thường là kem sữa) hoặc có kết cấu mịn, béo, giống kem.

Containing cream.

含奶油的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Creamy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Creamy

Kem

Creamier

Mịn hơn

Creamiest

Mịn nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ