Bản dịch của từ Planting trong tiếng Việt

Planting

Noun [U/C]

Planting (Noun)

plˈæntɪŋ
plˈæntɪŋ
01

Một cây (hoặc cành) mới được trồng.

A plant or clipping that has been freshly planted

Ví dụ

The community organized a tree-planting event in the park.

Cộng đồng tổ chức sự kiện trồng cây trong công viên.

She carefully watered the new plantings in the garden.

Cô ấy cẩn thận tưới nước cho các cây mới trồng trong vườn.

02

Hành động đặt cây xuống đất để phát triển.

The act of setting a plant in the ground for growth

Ví dụ

Community planting events promote environmental awareness and green spaces.

Sự kiện trồng cây cộng đồng thúc đẩy nhận thức về môi trường và không gian xanh.

The city organized a tree planting campaign to improve urban landscapes.

Thành phố tổ chức một chiến dịch trồng cây để cải thiện cảnh quan đô thị.

03

Một đồn điền.

A plantation

Ví dụ

The company invested in a rubber planting project in Malaysia.

Công ty đầu tư vào dự án trồng cao su tại Malaysia.

The government's planting of trees aims to combat deforestation.

Việc trồng cây của chính phủ nhằm mục tiêu chống phá rừng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Planting

Không có idiom phù hợp