Bản dịch của từ Plantation trong tiếng Việt

Plantation

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plantation (Noun)

plɑːntˈeɪʃən
ˌpɫænˈteɪʃən
01

Một trang trại hoặc điền trang lớn, nơi trồng các loại cây như chè, cà phê, mía hoặc cao su, đặc biệt ở các nước nhiệt đới

A large farm or estate where crops such as tea coffee sugar or rubber are grown especially in tropical countries

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một khu đất có nhiều cây được trồng để khai thác thương mại hoặc quản lý môi trường

A place where a large number of trees have been planted for commercial use or environmental management

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa