Bản dịch của từ Plantation trong tiếng Việt

Plantation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Plantation(Noun)

plɑːntˈeɪʃən
ˌpɫænˈteɪʃən
01

Hành động trồng hoặc gieo hạt

The act of planting or sowing seeds

Ví dụ
02

Một nhóm cây trồng, đặc biệt là cây gỗ, được nuôi trồng cho mục đích thương mại.

A group of plants especially trees grown for commercial purposes

Ví dụ
03

Một khu đất thường lớn nơi trồng trọt, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.

A piece of land usually large where crops are grown especially in tropical or subtropical regions

Ví dụ