Bản dịch của từ Plantation trong tiếng Việt
Plantation
Noun [U/C]

Plantation(Noun)
plɑːntˈeɪʃən
ˌpɫænˈteɪʃən
02
Một nhóm cây trồng, đặc biệt là cây gỗ, được nuôi trồng cho mục đích thương mại.
A group of plants especially trees grown for commercial purposes
Ví dụ
03
Một khu đất thường lớn nơi trồng trọt, đặc biệt là ở các vùng nhiệt đới hoặc cận nhiệt đới.
A piece of land usually large where crops are grown especially in tropical or subtropical regions
Ví dụ
