Bản dịch của từ Plantation trong tiếng Việt
Plantation
Noun

Plantation (Noun)
plɑːntˈeɪʃən
ˌpɫænˈteɪʃən
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một khu đất có nhiều cây được trồng để khai thác thương mại hoặc quản lý môi trường
A place where a large number of trees have been planted for commercial use or environmental management
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
