Bản dịch của từ Scion trong tiếng Việt
Scion

Scion (Noun)
Con cháu, người thừa kế thuộc một dòng họ danh giá hoặc gia đình nổi tiếng.
Descendant or heir of a notable family.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "scion" trong tiếng Anh chỉ một thành viên trẻ tuổi trong một gia đình có danh tiếng hoặc quyền lực, thường được dùng để chỉ thế hệ kế thừa. Trong bối cảnh thực vật, nó còn có nghĩa là một nhánh cây được ghép vào một cây khác để phát triển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scion" không có sự khác biệt lớn về trọng âm hay ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng văn hóa. Từ này thường xuất hiện trong văn học, lịch sử, và các lĩnh vực về di truyền.
Từ "scion" trong tiếng Anh chỉ một thành viên trẻ tuổi trong một gia đình có danh tiếng hoặc quyền lực, thường được dùng để chỉ thế hệ kế thừa. Trong bối cảnh thực vật, nó còn có nghĩa là một nhánh cây được ghép vào một cây khác để phát triển. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "scion" không có sự khác biệt lớn về trọng âm hay ý nghĩa, nhưng có thể khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng văn hóa. Từ này thường xuất hiện trong văn học, lịch sử, và các lĩnh vực về di truyền.
