Bản dịch của từ Scion trong tiếng Việt

Scion

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Scion (Noun)

sˈaɪn
sˈaɪn
01

Con cháu, người thừa kế thuộc một dòng họ danh giá hoặc gia đình nổi tiếng.

Descendant or heir of a notable family.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh