Bản dịch của từ Descendant trong tiếng Việt
Descendant
Noun [U/C]

Descendant(Noun)
dɪsˈɛndənt
dɪˈsɛndənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một người là hậu duệ của một nhóm tổ tiên.
A person is a descendant of a group of ancestors.
人是一个祖先群体的后裔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
