Bản dịch của từ Descendant trong tiếng Việt

Descendant

Noun [U/C]

Descendant (Noun)

dɪsˈɛndn̩t
dɪsˈɛndn̩t
01

Một người, thực vật hoặc động vật có nguồn gốc từ một tổ tiên cụ thể.

A person plant or animal that is descended from a particular ancestor

Ví dụ

She is a proud descendant of a famous historical figure.

Cô ấy là người con cháu tự hào của một nhân vật lịch sử nổi tiếng.

The descendants of the royal family attended the event.

Những người con cháu của hoàng gia đã tham dự sự kiện.

Kết hợp từ của Descendant (Noun)

CollocationVí dụ

Modern descendant

Hậu duệ hiện đại

The smartphone is a modern descendant of the rotary phone.

Chiếc điện thoại thông minh là hậu duệ hiện đại của điện thoại quay số.

Direct descendant

Con cháu trực tiếp

She is a direct descendant of the founder of the community.

Cô ấy là hậu duệ trực tiếp của người sáng lập cộng đồng.

Immediate descendant

Con cháu trực tiếp

The immediate descendant of the famous scientist started a charity.

Con cháu trực tiếp của nhà khoa học nổi tiếng bắt đầu một tổ chức từ thiện.

Living descendant

Hậu duệ sống

The famous singer is a living descendant of a legendary musician.

Ca sĩ nổi tiếng là hậu duệ sống còn của một nhạc sĩ huyền thoại.

Spiritual descendant

Hậu duệ tinh thần

He is considered the spiritual descendant of the founder of the charity.

Anh ta được coi là hậu duệ tinh thần của người sáng lập tổ chức từ thiện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Descendant

Không có idiom phù hợp