Bản dịch của từ Descendant trong tiếng Việt
Descendant
Noun

Descendant (Noun)
dɪsˈɛndənt
dɪˈsɛndənt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một người, động vật hoặc thực vật có nguồn gốc từ một tổ tiên cụ thể.
A person animal or plant that is descended from a particular ancestor
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Người là hậu duệ của một nhóm tổ tiên.
One who is a descendant of an ancestral group
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
