Bản dịch của từ Pebble trong tiếng Việt

Pebble

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Pebble(Noun)

pˈɛbəl
ˈpɛbəɫ
01

Một loại đá dùng để trang trí trong làm cảnh hoặc kiến trúc

A type of stone used for decorative purposes in landscaping or architecture.

用于景观设计或建筑中的装饰石头

Ví dụ
02

Một viên đá tròn nhỏ thường gặp trên các bãi biển hoặc lòng sông

Ví dụ
03

Ví dụ