Bản dịch của từ Pebble trong tiếng Việt
Pebble
Noun [U/C]

Pebble(Noun)
pˈɛbəl
ˈpɛbəɫ
01
Đá dùng để trang trí trong bố trí cảnh quan hoặc kiến trúc
A type of stone used for decorative purposes in landscaping or architecture.
一种用于园林景观或建筑装饰的石头
Ví dụ
Ví dụ
