Bản dịch của từ Landscaping trong tiếng Việt

Landscaping

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landscaping(Noun)

lˈændskeɪpɪŋ
ˈɫændˌskeɪpɪŋ
01

Hoạt động chăm sóc đất đai hoặc thiết kế các khu vực ngoài trời

Landscaping or outdoor area design activities

园林绿化或设计户外空间的工作

Ví dụ
02

Một khu đất đã được tạo hình và trang trí theo một cách đặc biệt

A land area has been uniquely shaped and decorated.

这一片土地经过特别的布置和装饰,已经形成了一个独特的区域。

Ví dụ
03

Quá trình cải tạo sân vườn hoặc khu vườn trở nên đẹp hơn bằng cách thay đổi thiết kế hiện tại, thêm các yếu tố trang trí và trồng cây cảnh, bụi cây.

Enhancing the garden's appeal by redesigning the layout, adding decorative elements, and planting more greenery.

美化院子或花园的过程,通常包括改变原有布局、增加装饰元素,以及栽种树木和灌木,以提升其吸引力和美观度。

Ví dụ