Bản dịch của từ Painstakingly trong tiếng Việt

Painstakingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Painstakingly(Adverb)

pˈeɪnsteɪkɪŋli
pˈeɪnsteɪkɪŋli
01

Một cách cẩn thận, tỉ mỉ và chậm rãi; làm việc với nhiều công sức, chú ý đến từng chi tiết để tránh sai sót.

In a painstaking manner very slowly and carefully.

小心翼翼地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ