Bản dịch của từ Sorrowfully trong tiếng Việt
Sorrowfully
Adverb

Sorrowfully(Adverb)
sˈɒrəʊfəli
ˈsɔroʊfəɫi
02
Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi nỗi buồn một cách thương cảm.
In a manner expressing or characterized by sorrow mournfully
Ví dụ
Sorrowfully

Một cách thể hiện hoặc đặc trưng bởi nỗi buồn một cách thương cảm.
In a manner expressing or characterized by sorrow mournfully