Bản dịch của từ Mournfully trong tiếng Việt

Mournfully

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mournfully(Adverb)

mˈɔːnfəli
ˈmɔrnfəɫi
01

Theo cách thể hiện nỗi buồn hoặc nỗi đau

In a manner expressing sorrow or grief

Ví dụ
02

Theo cách thể hiện sự đau buồn hoặc than khóc.

In a way that conveys mourning or lamentation

Ví dụ
03

Với tâm trạng buồn bã hoặc hối tiếc

With a sad or regretful attitude

Ví dụ