Bản dịch của từ Divulge trong tiếng Việt

Divulge

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Divulge(Verb)

dɑɪvˈʌldʒ
dɪvˈʌldʒ
01

Tiết lộ thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm cho người khác (làm cho người khác biết những điều đáng lẽ nên giữ kín).

Make known (private or sensitive information)

Ví dụ

Dạng động từ của Divulge (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Divulge

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Divulged

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Divulged

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Divulges

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Divulging

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ