divulge
divulge (Verb)
Nghĩa 01
Tiết lộ thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm cho người khác (làm cho người khác biết những điều đáng lẽ nên giữ kín).
Make known (private or sensitive information)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của divulge (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | divulge |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | divulged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | divulged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | divulges |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | divulging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "divulge" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "divulgare", có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai thông tin, nhất là thông tin bí mật hoặc chưa được biết đến. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như pháp luật và truyền thông. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng và phát âm "divulge" tương tự nhau, nhấn mạnh ý nghĩa tiết lộ một cách chính thức.