Bản dịch của từ Divulge trong tiếng Việt
Divulge

Divulge (Verb)
Tiết lộ thông tin riêng tư hoặc nhạy cảm cho người khác (làm cho người khác biết những điều đáng lẽ nên giữ kín).
Make known (private or sensitive information)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "divulge" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "divulgare", có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai thông tin, nhất là thông tin bí mật hoặc chưa được biết đến. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như pháp luật và truyền thông. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng và phát âm "divulge" tương tự nhau, nhấn mạnh ý nghĩa tiết lộ một cách chính thức.
Họ từ
Từ "divulge" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "divulgare", có nghĩa là tiết lộ hoặc công khai thông tin, nhất là thông tin bí mật hoặc chưa được biết đến. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như pháp luật và truyền thông. Không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này; cả hai đều sử dụng và phát âm "divulge" tương tự nhau, nhấn mạnh ý nghĩa tiết lộ một cách chính thức.
