Bản dịch của từ Discreditable trong tiếng Việt

Discreditable

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discreditable (Adjective)

dɪskɹˈɛdɪtəbl
dɪskɹˈɛdɪtəbl
01

Có khuynh hướng làm xấu danh tiếng hoặc khiến người/việc gì đó bị mất uy tín.

Tending to bring harm to a reputation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ