Bản dịch của từ Grieving trong tiếng Việt

Grieving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grieving(Verb)

gɹˈivɪŋ
gɹˈivɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của “grieve” — diễn tả hành động đang than khóc, đau buồn, hoặc thương tiếc vì mất mát.

Present participle and gerund of grieve.

悲伤的状态

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Grieving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Grieve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Grieved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Grieved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Grieves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Grieving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ