Anh - Việt

Bản dịch của từ Grieving trong tiếng Việt

grieving

Verb

grieving (Verb)

/gɹˈivɪŋ/
/gɹˈivɪŋ/
AI

Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ/gerund của “grieve” — diễn tả hành động đang than khóc, đau buồn, hoặc thương tiếc vì mất mát.

Dạng hiện tại phân từ/gerund của “grieve” — diễn tả hành động đang than khóc, đau buồn, hoặc thương tiếc vì mất mát.

present participle and gerund of grieve.

Ví dụ
Cô ấy đang đau buồn vì mất cha.She is grieving the loss of her father.
Anh ấy không đau buồn vì kết quả thi bị trượt.He is not grieving over his failed exam results.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của grieving (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

grieve

V2

Quá khứ đơn

Past simple

grieved

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

grieved

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

grieves

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

grieving

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh