Bản dịch của từ Grieving trong tiếng Việt
Grieving

Grieving (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/gerund của “grieve” — diễn tả hành động đang than khóc, đau buồn, hoặc thương tiếc vì mất mát.
Present participle and gerund of grieve.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Grieving" là một danh từ và động từ liên quan đến quá trình cảm xúc của con người khi mất đi một người thân yêu hoặc điều gì quan trọng. Quá trình này thường bao gồm các giai đoạn như sốc, phủ nhận, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận. Trong tiếng Anh Mỹ, "grieving" có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt và sự nhấn mạnh trong ngữ cảnh văn hóa. Trong cả hai phiên bản, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề tâm lý học và hỗ trợ tinh thần.
Họ từ
"Grieving" là một danh từ và động từ liên quan đến quá trình cảm xúc của con người khi mất đi một người thân yêu hoặc điều gì quan trọng. Quá trình này thường bao gồm các giai đoạn như sốc, phủ nhận, giận dữ, mặc cả, trầm cảm và chấp nhận. Trong tiếng Anh Mỹ, "grieving" có nghĩa tương tự như trong tiếng Anh Anh, nhưng có thể có sự khác biệt nhỏ về cách diễn đạt và sự nhấn mạnh trong ngữ cảnh văn hóa. Trong cả hai phiên bản, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề tâm lý học và hỗ trợ tinh thần.
