Bản dịch của từ Grieving trong tiếng Việt

Grieving

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grieving (Verb)

gɹˈivɪŋ
gɹˈivɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của “grieve” — diễn tả hành động đang than khóc, đau buồn, hoặc thương tiếc vì mất mát.

Present participle and gerund of grieve.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ