grieve
grieve (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của grieve (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | grieve |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | grieved |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | grieved |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | grieves |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | grieving |
Kết hợp từ của grieve (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
đau buồn vì grieve over | Nhiều người đau buồn về sự mất mát của người thân trong tai nạn. Many people grieve over the loss of their loved ones in accidents. |
thương tiếc grieve for | Nhiều người đau buồn vì những người bạn đã mất trong các sự kiện xã hội như buổi hội ngộ. Many people grieve for lost friends during social events like reunions. |
grieve (Noun)
Nghĩa 01 · Một người quản lý trại, người giám sát hoặc người quản đồng ruộng (người chịu trách nhiệm giám sát công việc trên một nông trại hoặc đồn điền).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Grieve" là động từ chỉ hành động thể hiện nỗi buồn sâu sắc do mất mát hoặc cái chết của ai đó. Từ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh liên quan đến sự tiếc thương và cảm xúc tiêu cực. Trong tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, từ này có cách phát âm và viết tương đồng, nhưng có thể có sự khác biệt trong cách thức sử dụng trong các văn cảnh văn học và tâm lý. Thông thường, "grieve" đi kèm với các danh từ biểu thị đối tượng của nỗi buồn như "loss" hoặc "death".