Bản dịch của từ Grieve trong tiếng Việt

Grieve

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Grieve (Noun)

gɹˈiv
gɹˈiv
01

Một người quản lý trại, người giám sát hoặc người quản đồng ruộng (người chịu trách nhiệm giám sát công việc trên một nông trại hoặc đồn điền).

An overseer manager or bailiff on a farm.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Grieve (Verb)

gɹˈiv
gɹˈiv
01

Cảm thấy nỗi buồn sâu sắc, đau buồn mãnh liệt (thường do mất mát như mất người thân hoặc trải qua chuyện thương tâm).

Feel intense sorrow.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ