overseer
overseer (Noun)
Nghĩa 01 · Người giám sát, quản lý trực tiếp những người khác (thường là công nhân hoặc nhân viên), chịu trách nhiệm theo dõi công việc, đảm bảo họ làm đúng và hiệu quả.
Người giám sát, quản lý trực tiếp những người khác (thường là công nhân hoặc nhân viên), chịu trách nhiệm theo dõi công việc, đảm bảo họ làm đúng và hiệu quả.
A person who supervises others especially workers.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của overseer (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
overseer | overseers |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "overseer" được sử dụng để chỉ người giám sát hoặc quản lý một công việc, dự án, hoặc nhóm công nhân, có trách nhiệm đảm bảo rằng mọi hoạt động diễn ra đúng tiến độ và chất lượng. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, "overseer" thường mang âm hưởng trang trọng hơn và ít được sử dụng trong ngữ cảnh hàng ngày, mà thường xuất hiện trong môi trường công việc hoặc pháp lý.