Bản dịch của từ Bailiff trong tiếng Việt
Bailiff

Bailiff (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cán bộ thi hành án (thường thuộc cơ quan cảnh sát/chưởng lý hoặc tòa án) có nhiệm vụ thực hiện các giấy tờ thi hành án, cưỡng chế tài sản (tịch biên) và tiến hành bắt giữ theo lệnh của tòa.
A sheriffs officer who executes writs and processes and carries out distraints and arrests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Người đại diện của nhà vua/quốc vương tại một huyện hoặc khu vực nhỏ; quan chức đứng đầu trong một đơn vị hành chính địa phương (thường là ở thời xưa), có nhiệm vụ quản lý, thực thi pháp luật và thu thuế trong khu vực đó.
The sovereigns representative in a district especially the chief officer of a hundred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Bailiff" là một thuật ngữ pháp lý chỉ người được bổ nhiệm bởi tòa án nhằm thực hiện các quyền hạn nhất định, bao gồm việc thực thi lệnh tòa, quản lý tài sản bị tịch thu và hỗ trợ các thủ tục tố tụng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở từng khu vực, vai trò cụ thể của bailiff có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp luật địa phương.
Họ từ
"Bailiff" là một thuật ngữ pháp lý chỉ người được bổ nhiệm bởi tòa án nhằm thực hiện các quyền hạn nhất định, bao gồm việc thực thi lệnh tòa, quản lý tài sản bị tịch thu và hỗ trợ các thủ tục tố tụng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở từng khu vực, vai trò cụ thể của bailiff có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp luật địa phương.
