bailiff
bailiff (Noun)
Nghĩa 01 · Một cán bộ/tổ chức làm việc trong tòa án, chịu trách nhiệm giữ trật tự trong phòng xử, dẫn giải bị can/bị cáo, trông coi tù nhân và thực hiện một số nhiệm vụ hành chính liên quan đến phiên tòa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Người đại diện của nhà vua/quốc vương tại một huyện hoặc khu vực nhỏ; quan chức đứng đầu trong một đơn vị hành chính địa phương (thường là ở thời xưa), có nhiệm vụ quản lý, thực thi pháp luật và thu thuế trong khu vực đó.
Người đại diện của nhà vua/quốc vương tại một huyện hoặc khu vực nhỏ; quan chức đứng đầu trong một đơn vị hành chính địa phương (thường là ở thời xưa), có nhiệm vụ quản lý, thực thi pháp luật và thu thuế trong khu vực đó.
The sovereigns representative in a district especially the chief officer of a hundred.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một cán bộ thi hành án (thường thuộc cơ quan cảnh sát/chưởng lý hoặc tòa án) có nhiệm vụ thực hiện các giấy tờ thi hành án, cưỡng chế tài sản (tịch biên) và tiến hành bắt giữ theo lệnh của tòa.
Một cán bộ thi hành án (thường thuộc cơ quan cảnh sát/chưởng lý hoặc tòa án) có nhiệm vụ thực hiện các giấy tờ thi hành án, cưỡng chế tài sản (tịch biên) và tiến hành bắt giữ theo lệnh của tòa.
A sheriffs officer who executes writs and processes and carries out distraints and arrests.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của bailiff (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
thanh tra tòa án court bailiff | Người thẩm phán tạm thời phục vụ tài liệu pháp lý cho bị cáo. The court bailiff served legal documents to the defendant. |
thẩm phán tòa án courtroom bailiff | Người bảo vệ tòa án có trách nhiệm duy trì trật tự trong phiên tòa không? Is the courtroom bailiff responsible for maintaining order during trials? |
thanh tra tư nhân private bailiff | Người thẩm phán tư đã thực thi thông báo trục xuất ngay lập tức. The private bailiff enforced the eviction notice promptly. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Bailiff" là một thuật ngữ pháp lý chỉ người được bổ nhiệm bởi tòa án nhằm thực hiện các quyền hạn nhất định, bao gồm việc thực thi lệnh tòa, quản lý tài sản bị tịch thu và hỗ trợ các thủ tục tố tụng. Từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, ở từng khu vực, vai trò cụ thể của bailiff có thể thay đổi tùy theo hệ thống pháp luật địa phương.