Anh - Việt

Bản dịch của từ Landform trong tiếng Việt

landform

Noun

landform (Noun)

/lˈændfɔɹm/
/lˈændfɔɹm/
AI

Nghĩa 01

Một đặc điểm tự nhiên trên bề mặt trái đất, như núi, thung lũng, đồng bằng, cao nguyên, bờ biển…

A natural feature of the earths surface.

Ví dụ
Grand Canyon là một địa hình nổi tiếng ở Arizona, Hoa Kỳ.The Grand Canyon is a famous landform in Arizona, USA.
Núi Everest không chỉ là một địa hình; nó là đỉnh cao nhất.Mount Everest is not just any landform; it's the highest peak.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh