Bản dịch của từ Landform trong tiếng Việt

Landform

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Landform(Noun)

lˈændfɔɹm
lˈændfɔɹm
01

Một đặc điểm tự nhiên trên bề mặt trái đất, như núi, thung lũng, đồng bằng, cao nguyên, bờ biển…

A natural feature of the earths surface.

地表自然特征

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh