landform
Noun
landform (Noun)
/lˈændfɔɹm/
/lˈændfɔɹm/
AI
Ví dụ
Grand Canyon là một địa hình nổi tiếng ở Arizona, Hoa Kỳ.The Grand Canyon is a famous landform in Arizona, USA.
Núi Everest không chỉ là một địa hình; nó là đỉnh cao nhất.Mount Everest is not just any landform; it's the highest peak.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Landform" là thuật ngữ chỉ một hình dạng tự nhiên của bề mặt trái đất, được hình thành bởi các quá trình địa chất như xói mòn, tích tụ và hoạt động của núi lửa. Các loại hình địa hình phổ biến bao gồm đồi, núi, thung lũng và đồng bằng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng phổ biến cả ở British English và American English mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, sự phát âm có thể khác nhau đôi chút giữa hai dạng tiếng Anh này.