spur
spur (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Kích thích, khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm việc gì; tạo động lực để ai đó hành động hoặc cố gắng hơn.
Kích thích, khuyến khích hoặc thúc đẩy ai đó làm việc gì; tạo động lực để ai đó hành động hoặc cố gắng hơn.
Give an incentive or encouragement to (someone)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
spur (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một dụng cụ gắn vào gót giày của người cưỡi, có mũi nhọn hoặc bánh gai nhỏ, dùng để kích thích hoặc thúc ngựa đi nhanh hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Một mỏm nhô ra từ một ngọn núi hoặc dãy núi — tức là phần đất cao, hẹp vươn ra khỏi khối núi chính.
Một mỏm nhô ra từ một ngọn núi hoặc dãy núi — tức là phần đất cao, hẹp vươn ra khỏi khối núi chính.
A projection from a mountain or mountain range.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Một chiếc chốt/đế nhỏ, thường có một đầu nhọn hoặc chấm trụ, dùng để nâng đỡ đồ gốm trong lò nung để tránh chạm vào bề mặt men khi nung.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của spur (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
kích thích spur to | Những câu chuyện thành công có thể thúc đẩy sự thay đổi xã hội. Success stories can spur to social change. |
động viên cho spur for | Mạng xã hội có thể là động lực cho các vụ tấn công trên mạng. Social media can be a spur for cyberbullying incidents. |
cặp máng xương pair of spurs | Người cao bồi mặc một cặp quai hậu trên giày của mình. The cowboy wore a pair of spurs on his boots. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "spur" có nghĩa là một vật hoặc nguyên nhân khuyến khích, thúc đẩy hành động hoặc phát triển. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng một cách rộng rãi trong cả văn viết và văn nói. Ở Anh và Mỹ, "spur" đều mang ý nghĩa tương tự và thường được dùng để chỉ việc kích thích một sự kiện hay quyết định; tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao thông, "spur" có thể chỉ một nhánh đường. Cách phát âm không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể.