Bản dịch của từ Prune trong tiếng Việt

Prune

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Prune(Noun)

pɹˈun
pɹˈun
01

Một người khó ưa, khó chịu hoặc hay làm người khác bực mình; người có tính cách cộc cằn, khó gần.

An unpleasant or disagreeable person.

令人讨厌的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Quả mận được bảo quản bằng cách phơi hoặc sấy khô, trở nên có màu đen và bề mặt nhăn nheo.

A plum preserved by drying and having a black wrinkled appearance.

干梅,黑色皱缩的梅子。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Hành động hoặc kết quả của việc cắt tỉa cây cối, bụi rậm hoặc cây bụi để loại bỏ cành hỏng, cành thừa hoặc để tạo hình cho cây.

An instance of trimming a tree shrub or bush.

修剪树木或灌木的行为

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Prune (Noun)

SingularPlural

Prune

Prunes

Prune(Verb)

pɹˈun
pɹˈun
01

Cắt tỉa cây, bụi hoặc cây bụi bằng cách cắt bỏ cành hoặc thân đã chết hoặc mọc quá dày, thường để khuyến khích cây phát triển khỏe mạnh hơn.

Trim a tree shrub or bush by cutting away dead or overgrown branches or stems especially to encourage growth.

修剪树木以促进生长

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Prune (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Prune

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Pruned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Pruned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Prunes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Pruning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ