prune
prune (Noun)
Nghĩa 01 · Một người khó ưa, khó chịu hoặc hay làm người khác bực mình; người có tính cách cộc cằn, khó gần.
Một người khó ưa, khó chịu hoặc hay làm người khác bực mình; người có tính cách cộc cằn, khó gần.
An unpleasant or disagreeable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quả mận được bảo quản bằng cách phơi hoặc sấy khô, trở nên có màu đen và bề mặt nhăn nheo.
Quả mận được bảo quản bằng cách phơi hoặc sấy khô, trở nên có màu đen và bề mặt nhăn nheo.
A plum preserved by drying and having a black wrinkled appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Hành động hoặc kết quả của việc cắt tỉa cây cối, bụi rậm hoặc cây bụi để loại bỏ cành hỏng, cành thừa hoặc để tạo hình cho cây.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của prune (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
prune | prunes |
prune (Verb)
Nghĩa 01 · Cắt tỉa cây, bụi hoặc cây bụi bằng cách cắt bỏ cành hoặc thân đã chết hoặc mọc quá dày, thường để khuyến khích cây phát triển khỏe mạnh hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của prune (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | prune |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | pruned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | pruned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | prunes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | pruning |
Kết hợp từ của prune (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắt tỉa prune back | Cô ấy quyết định cắt giảm số lượng bạn trên mạng xã hội. She decided to prune back her social media friends. |
vắt chân lý prune hard | Cô ấy phải cắt tỉa mạnh để duy trì sự hiện diện trên mạng xã hội. She had to prune hard to maintain her social media presence. |
cắt giảm đáng kể prune drastically | Công ty quyết định cắt giảm mạnh ngân sách truyền thông xã hội của mình. The company decided to prune drastically its social media budget. |
cắt tỉa mạnh prune heavily | Cô ấy quyết định cắt giảm nhiều bạn trên mạng xã hội của mình. She decided to prune heavily her social media friend list. |
cắt tỉa nghiêm ngặt prune severely | Công ty quyết định cắt giảm mạnh lực lượng lao động của mình do khó khăn tài chính. The company decided to prune severely its workforce due to financial difficulties. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "prune" có nghĩa là cắt tỉa, thường dùng để chỉ hành động loại bỏ những cành, nhánh thừa thãi của cây cối nhằm thúc đẩy sự phát triển và hình dáng của cây. Trong tiếng Anh Mỹ, "prune" có thể dùng để chỉ trái mận khô, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh ấy mà thường chỉ việc cắt tỉa. Phát âm của từ này có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.