Bản dịch của từ Prune trong tiếng Việt
Prune

Prune (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một người khó ưa, khó chịu hoặc hay làm người khác bực mình; người có tính cách cộc cằn, khó gần.
An unpleasant or disagreeable person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quả mận được bảo quản bằng cách phơi hoặc sấy khô, trở nên có màu đen và bề mặt nhăn nheo.
A plum preserved by drying and having a black wrinkled appearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Prune (Verb)
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "prune" có nghĩa là cắt tỉa, thường dùng để chỉ hành động loại bỏ những cành, nhánh thừa thãi của cây cối nhằm thúc đẩy sự phát triển và hình dáng của cây. Trong tiếng Anh Mỹ, "prune" có thể dùng để chỉ trái mận khô, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh ấy mà thường chỉ việc cắt tỉa. Phát âm của từ này có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
Họ từ
Từ "prune" có nghĩa là cắt tỉa, thường dùng để chỉ hành động loại bỏ những cành, nhánh thừa thãi của cây cối nhằm thúc đẩy sự phát triển và hình dáng của cây. Trong tiếng Anh Mỹ, "prune" có thể dùng để chỉ trái mận khô, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này ít được sử dụng trong ngữ cảnh ấy mà thường chỉ việc cắt tỉa. Phát âm của từ này có thể khác nhau giữa hai vùng, nhưng nghĩa cơ bản vẫn tương đồng.
