Bản dịch của từ Trim trong tiếng Việt
Trim

Trim (Adjective)
Gọn gàng, chỉ vẻ ngoài hoặc tình trạng ngăn nắp, chỉnh chu và có trật tự; nhìn hợp chỉnh, không lôi thôi.
Neat and smart in appearance; in good order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trim (Noun)
Phần trang trí phụ thêm, thường đặt dọc theo mép hoặc viền của một vật, có màu sắc hoặc chất liệu khác để làm nổi bật (ví dụ: viền ren, dải nơ, tua rua).
Additional decoration, typically along the edges of something and in contrasting colour or material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độ ổn định cân bằng của máy bay cho phép nó duy trì một độ cao không đổi mà không cần phải tác dụng lực điều khiển — tức là khi máy bay “được chỉnh” sao cho phi công không phải giữ thao tác liên tục để giữ độ cao.
The degree to which an aircraft can be maintained at a constant altitude without any control forces being present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trim (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trang trí một vật bằng cách thêm các chi tiết, dải vải hoặc đồ vật nhỏ để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn (thường là các phần có màu sắc, chất liệu khác nhau).
Decorate (something), typically with contrasting items or pieces of material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
