trim
trim (Adjective)
Nghĩa 01 · Gọn gàng, chỉ vẻ ngoài hoặc tình trạng ngăn nắp, chỉnh chu và có trật tự; nhìn hợp chỉnh, không lôi thôi.
Gọn gàng, chỉ vẻ ngoài hoặc tình trạng ngăn nắp, chỉnh chu và có trật tự; nhìn hợp chỉnh, không lôi thôi.
Neat and smart in appearance; in good order.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của trim (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
trim trim | trimmer trimmer | trimmest ít nhất |
trim (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động cắt bớt hoặc tỉa gọn một thứ gì đó để làm cho nó gọn gàng, ngăn nắp hơn (ví dụ: tỉa tóc, cắt mép cỏ, cắt tỉa cây cảnh).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Phần trang trí phụ thêm, thường đặt dọc theo mép hoặc viền của một vật, có màu sắc hoặc chất liệu khác để làm nổi bật (ví dụ: viền ren, dải nơ, tua rua).
Phần trang trí phụ thêm, thường đặt dọc theo mép hoặc viền của một vật, có màu sắc hoặc chất liệu khác để làm nổi bật (ví dụ: viền ren, dải nơ, tua rua).
Additional decoration, typically along the edges of something and in contrasting colour or material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Tình trạng thuyền nổi trên mặt nước theo chiều dọc từ mũi tới đuôi — tức là phần mũi cao hay thấp so với phần đuôi; cách bố trí độ nghiêng dọc của tàu khi chở hàng hoặc hành khách.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 04 · Độ ổn định cân bằng của máy bay cho phép nó duy trì một độ cao không đổi mà không cần phải tác dụng lực điều khiển — tức là khi máy bay “được chỉnh” sao cho phi công không phải giữ thao tác liên tục để giữ độ cao.
Độ ổn định cân bằng của máy bay cho phép nó duy trì một độ cao không đổi mà không cần phải tác dụng lực điều khiển — tức là khi máy bay “được chỉnh” sao cho phi công không phải giữ thao tác liên tục để giữ độ cao.
The degree to which an aircraft can be maintained at a constant altitude without any control forces being present.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của trim (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
trim | trims |
trim (Verb)
Nghĩa 01 · Cắt bớt hoặc tỉa đi những phần thừa, xô lệch để làm cho thứ gì đó gọn gàng hoặc đạt kích thước/hình dạng mong muốn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Trang trí một vật bằng cách thêm các chi tiết, dải vải hoặc đồ vật nhỏ để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn (thường là các phần có màu sắc, chất liệu khác nhau).
Trang trí một vật bằng cách thêm các chi tiết, dải vải hoặc đồ vật nhỏ để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn (thường là các phần có màu sắc, chất liệu khác nhau).
Decorate (something), typically with contrasting items or pieces of material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trim (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trimmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trimmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trimming |
Kết hợp từ của trim (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cắt giảm trim down | Nhiều sinh viên giảm bớt việc sử dụng mạng xã hội trước kỳ thi. Many students trim down their social media usage before exams. |
cắt bớt trim away | Chúng ta cần loại bỏ những bình luận tiêu cực trên mạng xã hội. We need to trim away negative comments on social media. |
cắt tỉa trim back | Trong bài thi nói IELTS, tôi phải cắt giảm câu trả lời về mạng xã hội để cho nó ngắn gọn. In the IELTS speaking test, I had to trim back my answer about social media to keep it short. |
thu gọn trim down (figurative) | Trong bài thi nói IELTS, bạn nên rút gọn câu trả lời chỉ còn những điểm quan trọng nhất. In the IELTS speaking test, you should trim down your answers to only the most important points. |
cẩn thận cắt tỉa trim carefully | Trong bài thi nói IELTS về các sự kiện xã hội, tôi cắt tỉa cẩn thận bài nói để tránh những khoảng dừng dài. In the IELTS speaking test about social events, I trim carefully my speech to avoid long pauses. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trim" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắt tỉa hoặc giảm bớt kích thước của một thứ gì đó để tạo ra hình dáng gọn gàng hơn. Trong tiếng Anh Anh, "trim" có thể được sử dụng để chỉ hành động tỉa tóc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi hơn và có thể chỉ các hoạt động cắt tỉa liên quan đến cây cỏ, trang trí nội thất hoặc giảm bớt số lượng. Từ này cũng có thể được dùng như danh từ, chỉ phần cắt tỉa, hoặc chỉ các chi tiết trang trí.