Bản dịch của từ Trim trong tiếng Việt
Trim

Trim(Adjective)
Gọn gàng, chỉ vẻ ngoài hoặc tình trạng ngăn nắp, chỉnh chu và có trật tự; nhìn hợp chỉnh, không lôi thôi.
Neat and smart in appearance; in good order.
Dạng tính từ của Trim (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Trim Trim | Trimmer Trimmer | Trimmest Ít nhất |
Trim(Noun)
Phần trang trí phụ thêm, thường đặt dọc theo mép hoặc viền của một vật, có màu sắc hoặc chất liệu khác để làm nổi bật (ví dụ: viền ren, dải nơ, tua rua).
Additional decoration, typically along the edges of something and in contrasting colour or material.
Độ ổn định cân bằng của máy bay cho phép nó duy trì một độ cao không đổi mà không cần phải tác dụng lực điều khiển — tức là khi máy bay “được chỉnh” sao cho phi công không phải giữ thao tác liên tục để giữ độ cao.
The degree to which an aircraft can be maintained at a constant altitude without any control forces being present.
Dạng danh từ của Trim (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Trim | Trims |
Trim(Verb)
Trang trí một vật bằng cách thêm các chi tiết, dải vải hoặc đồ vật nhỏ để làm nổi bật hoặc tạo điểm nhấn (thường là các phần có màu sắc, chất liệu khác nhau).
Decorate (something), typically with contrasting items or pieces of material.
Dạng động từ của Trim (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Trim |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trimmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trimmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trims |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trimming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "trim" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắt tỉa hoặc giảm bớt kích thước của một thứ gì đó để tạo ra hình dáng gọn gàng hơn. Trong tiếng Anh Anh, "trim" có thể được sử dụng để chỉ hành động tỉa tóc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi hơn và có thể chỉ các hoạt động cắt tỉa liên quan đến cây cỏ, trang trí nội thất hoặc giảm bớt số lượng. Từ này cũng có thể được dùng như danh từ, chỉ phần cắt tỉa, hoặc chỉ các chi tiết trang trí.
Từ "trim" xuất phát từ tiếng Latin "trimere", có nghĩa là "cắt giảm" hoặc "giảm bớt". Trong lịch sử, thuật ngữ này liên quan đến việc chỉnh sửa hoặc cắt tỉa các vật thể để cải thiện hình dáng hoặc chức năng. Hiện nay, "trim" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như cắt tỉa cây cối, điều chỉnh trang phục hoặc làm đẹp, phản ánh bản chất cắt giảm và hoàn thiện của nó.
Từ "trim" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến cắt tỉa hoặc giảm bớt, ví dụ như trong lĩnh vực thời trang, làm vườn hoặc mỹ thuật. Trong bài thi IELTS, từ này có thể gặp trong phần Nghe và Đọc, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả hành động làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc ngăn nắp hơn. Tuy nhiên, tần suất sử dụng của từ này không cao, thường không phổ biến trong phần Viết và Nói.
Họ từ
Từ "trim" là một động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là cắt tỉa hoặc giảm bớt kích thước của một thứ gì đó để tạo ra hình dáng gọn gàng hơn. Trong tiếng Anh Anh, "trim" có thể được sử dụng để chỉ hành động tỉa tóc, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng rộng rãi hơn và có thể chỉ các hoạt động cắt tỉa liên quan đến cây cỏ, trang trí nội thất hoặc giảm bớt số lượng. Từ này cũng có thể được dùng như danh từ, chỉ phần cắt tỉa, hoặc chỉ các chi tiết trang trí.
Từ "trim" xuất phát từ tiếng Latin "trimere", có nghĩa là "cắt giảm" hoặc "giảm bớt". Trong lịch sử, thuật ngữ này liên quan đến việc chỉnh sửa hoặc cắt tỉa các vật thể để cải thiện hình dáng hoặc chức năng. Hiện nay, "trim" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như cắt tỉa cây cối, điều chỉnh trang phục hoặc làm đẹp, phản ánh bản chất cắt giảm và hoàn thiện của nó.
Từ "trim" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến cắt tỉa hoặc giảm bớt, ví dụ như trong lĩnh vực thời trang, làm vườn hoặc mỹ thuật. Trong bài thi IELTS, từ này có thể gặp trong phần Nghe và Đọc, chủ yếu trong ngữ cảnh mô tả hành động làm cho cái gì đó gọn gàng hoặc ngăn nắp hơn. Tuy nhiên, tần suất sử dụng của từ này không cao, thường không phổ biến trong phần Viết và Nói.
