Bản dịch của từ Neaten trong tiếng Việt

Neaten

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Neaten(Verb)

nˈitn
nˈitn
01

Làm cho gọn gàng, sắp xếp lại để trông sạch sẽ và ngăn nắp.

Make something tidy.

整理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ