Bản dịch của từ Trimming trong tiếng Việt

Trimming

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trimming(Noun)

tɹˈɪmɪŋ
tɹˈɪmɪŋ
01

(danh từ đếm được) Một lần/phiên làm việc cắt sửa, tỉa bớt hoặc loại bỏ phần thừa; ví dụ: lần tỉa cây, lần cắt tỉa tóc, hoặc việc cắt bỏ mép trang trí.

Countable An instance of that act or process.

Ví dụ
02

Phần dư bị cắt bỏ khi làm sạch hoặc tỉa một miếng thịt (ví dụ mỡ, gân, hoặc phần thừa) — tức là phần thải được lấy ra khi tỉa miếng bít tết.

Countable Material that is removed by someone trimming something as a piece of steak.

Ví dụ
03

Một vật phụ kèm theo, dùng để trang trí hoặc bổ sung cho món chính; đồ phụ kiện đi kèm để làm đẹp hoặc hoàn thiện tổng thể.

An accessory or accompaniment.

Ví dụ

Dạng danh từ của Trimming (Noun)

SingularPlural

Trimming

Trimmings

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ