Bản dịch của từ Quadrant trong tiếng Việt
Quadrant

Quadrant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một dụng cụ (đồ nghề) dùng để đo góc độ cao (độ cao của thiên thể) trong thiên văn học và hàng hải. Nó thường có dạng một cung tròn bằng 1/4 vòng (một phần tư vòng tròn) chia vạch số và một cơ cấu ngắm để xác định góc so với đường chân trời.
An instrument used for taking angular measurements of altitude in astronomy and navigation, typically consisting of a graduated quarter circle and a sighting mechanism.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quadrant" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần tư hoặc một vùng không gian được chia thành bốn phần đều nhau, thường được sử dụng trong toán học và hình học để chỉ một trong bốn phần của mặt phẳng tọa độ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, "quadrant" có thể được nhấn mạnh khác nhau ở các vùng miền, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
Từ "quadrant" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần tư hoặc một vùng không gian được chia thành bốn phần đều nhau, thường được sử dụng trong toán học và hình học để chỉ một trong bốn phần của mặt phẳng tọa độ. Ở cả Anh và Mỹ, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa cũng như cách viết. Tuy nhiên, trong phát âm, "quadrant" có thể được nhấn mạnh khác nhau ở các vùng miền, nhưng ý nghĩa vẫn giữ nguyên.
