sighting
sighting (Noun Countable)
Nghĩa 01 · Các trường hợp nhìn thấy hoặc quan sát một vật hay hiện tượng nào đó (ví dụ: thấy một loài chim, thấy UFO, hoặc phát hiện dấu vết).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của sighting (Noun Countable)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
nhìn thấy chưa được xác nhận unconfirmed sighting | Sự nhìn thấy chưa xác nhận của một người nổi tiếng đã gây ra cuồng nhiệt trên mạng xã hội. The unconfirmed sighting of a celebrity caused a social media frenzy. |
báo cáo nhìn thấy reported sighting | Tin tức báo cáo về việc nhìn thấy UFO ở thành phố. The news reported sighting of a UFO in the city. |
gặp phải hiếm rare sighting | Việc nhìn thấy hiếm hoi một ngôi sao gây ra sự xôn xao. The rare sighting of a celebrity caused a commotion. |
nhìn thấy được xác nhận confirmed sighting | Sự nhìn thấy xác nhận của quán cà phê mới đã làm phấn khích nhiều cư dân địa phương. The confirmed sighting of the new café excited many local residents. |
nhìn thấy người nổi tiếng celebrity sighting | Hôm qua, tôi đã thấy một người nổi tiếng ở Central Park. Yesterday, I had a celebrity sighting at Central Park. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sighting" là danh từ có nghĩa chỉ hành động hoặc sự kiện nhìn thấy một đối tượng nào đó, thường trong ngữ cảnh khoa học hoặc nghiên cứu. Từ này được sử dụng phổ biến để mô tả việc phát hiện các loài động vật hiếm hoặc hiện tượng thiên nhiên. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai vùng, nhưng ý nghĩa và cách sử dụng thì giống nhau.