Bản dịch của từ Sighting trong tiếng Việt

Sighting

Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Sighting(Noun Countable)

sˈaɪtɪŋz
sˈaɪtɪŋz
01

Các trường hợp nhìn thấy hoặc quan sát một vật hay hiện tượng nào đó (ví dụ: thấy một loài chim, thấy UFO, hoặc phát hiện dấu vết).

Instances of seeing or observing something.

观察到的事物或现象的实例

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ