Anh - Việt

Bản dịch của từ Feminine trong tiếng Việt

feminine

NounAdjective

feminine (Noun)

/fˈɛmənɪn/
/fˈɛmənn/
AI

Nghĩa 01

Từ hoặc hình thức ngôn ngữ mang đặc tính nữ tính, dùng để chỉ dạng từ hoặc hình thức ngữ pháp phù hợp với giống/cách biểu đạt nữ (ví dụ: dạng tính từ, danh xưng hoặc từ chỉ người mang tính nữ).

A feminine word or form.

Ví dụ
Từ 'nữ diễn viên' là một hình thức nữ giới của 'diễn viên'.The word 'actress' is a feminine form of 'actor'.
Không khuyến khích sử dụng các thuật ngữ nam giới trong viết IELTS.Using masculine terms in IELTS writing is not recommended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Từ chỉ giới phụ nữ; tính chất hoặc trạng thái thuộc về giới nữ (phụ nữ).

The female sex or gender.

Ví dụ
Cô ấy ôm lấy phong cách nữ tính trong bài luận IELTS.She embraced her feminine side in the IELTS essay.
Anh ấy tránh thảo luận về vấn đề nữ tính trong bài thi nói.He avoided discussing feminine issues during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

feminine (Adjective)

/fˈɛmənɪn/
/fˈɛmənn/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về giống cái trong ngữ pháp; chỉ loại danh từ hoặc tính từ được coi là giống cái (female) theo quy ước ngôn ngữ.

Of or denoting a gender of nouns and adjectives conventionally regarded as female.

Ví dụ
Bài luận của cô ấy về chủ nghĩa nữ quyển khám phá quan điểm nữ tính trong xã hội.Her essay on feminism explored the feminine perspective in society.
Một số người nhầm lẫn nghĩ rằng việc nữ tính là dấu hiệu của sự yếu đuối.Some people mistakenly believe that being feminine is a sign of weakness.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mang những đặc điểm hoặc vẻ ngoài thường được gắn với phụ nữ, đặc biệt là sự nhẹ nhàng, duyên dáng và xinh xắn.

Having qualities or an appearance traditionally associated with women especially delicacy and prettiness.

Ví dụ
Chữ viết nữ tính của cô ấy đã ấn tượng với người chấm thi IELTS.Her feminine handwriting impressed the examiner during the IELTS writing test.
Anh ấy nhận điểm thấp vì sử dụng quá nhiều biểu hiện nữ tính.He received a lower score for using too many feminine expressions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của feminine (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

feminine

giống cái

more feminine

nữ tính hơn

most feminine

giống cái nhất

Kết hợp từ của feminine (Adjective)

ADVERB + feminineVERB + feminine
Kết hợp từ của feminine
Collocation
Ví dụ

khá nữ tính

fairly feminine

Cô ấy khá nữ tính, có giọng nói nhẹ nhàng và thái độ lịch lãm.

She is fairly feminine, with a gentle voice and elegant demeanor.

gần như nữ tính

almost feminine

Chữ viết của cô ấy gần như nữ tính, với những vòng lặp và uốn cong tinh tế.

Her handwriting is almost feminine, with delicate loops and curls.

rõ ràng là nữ tính

decidedly feminine

Cô ấy mặc một chiếc váy rõ ràng nữ tính đến buổi tiệc.

She wore a decidedly feminine dress to the party.

theo lối nghệ thuật nữ tính

stereotypically feminine

Nhiều người tin rằng màu hồng là nữ tính và không dành cho con trai.

Many believe that pink is stereotypically feminine and not for boys.

vô cùng nữ tính

extremely feminine

Cô ấy mặc rất nữ tính cho buổi phỏng vấn.

She dressed extremely feminine for the interview.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh