feminine
feminine (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
feminine (Adjective)
Nghĩa 01
Thuộc về giống cái trong ngữ pháp; chỉ loại danh từ hoặc tính từ được coi là giống cái (female) theo quy ước ngôn ngữ.
Of or denoting a gender of nouns and adjectives conventionally regarded as female.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mang những đặc điểm hoặc vẻ ngoài thường được gắn với phụ nữ, đặc biệt là sự nhẹ nhàng, duyên dáng và xinh xắn.
Having qualities or an appearance traditionally associated with women especially delicacy and prettiness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của feminine (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
feminine giống cái | more feminine nữ tính hơn | most feminine giống cái nhất |
Kết hợp từ của feminine (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
khá nữ tính fairly feminine | Cô ấy khá nữ tính, có giọng nói nhẹ nhàng và thái độ lịch lãm. She is fairly feminine, with a gentle voice and elegant demeanor. |
gần như nữ tính almost feminine | Chữ viết của cô ấy gần như nữ tính, với những vòng lặp và uốn cong tinh tế. Her handwriting is almost feminine, with delicate loops and curls. |
rõ ràng là nữ tính decidedly feminine | Cô ấy mặc một chiếc váy rõ ràng nữ tính đến buổi tiệc. She wore a decidedly feminine dress to the party. |
theo lối nghệ thuật nữ tính stereotypically feminine | Nhiều người tin rằng màu hồng là nữ tính và không dành cho con trai. Many believe that pink is stereotypically feminine and not for boys. |
vô cùng nữ tính extremely feminine | Cô ấy mặc rất nữ tính cho buổi phỏng vấn. She dressed extremely feminine for the interview. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "feminine" là một tính từ miêu tả đặc điểm, phẩm chất hoặc hành vi liên quan đến phái nữ, thường được liên kết với sự dịu dàng, nhạy cảm và chăm sóc. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "feminine" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, từ này có thể mang những hàm ý khác nhau, phản ánh các quan niệm về giới tính trong từng xã hội cụ thể.