Bản dịch của từ German trong tiếng Việt
German

German (Adjective)
German (Noun)
Người Đức — tức là người có quốc tịch Đức, sinh ra hoặc sống ở Đức, hoặc người có nguồn gốc/gốc gác từ nước Đức.
A native or inhabitant of Germany, or a person of German descent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tiếng Đức — một ngôn ngữ thuộc nhóm German (Tây German), được sử dụng ở Đức, Áo, một phần Thụy Sĩ và bởi cộng đồng người nói ở Hoa Kỳ và các nơi khác; khoảng 100 triệu người nói.
A West Germanic language used in Germany, Austria, and parts of Switzerland, and by communities in the US and elsewhere. It is spoken by some 100 million people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "German" có nghĩa là "thuộc về Đức" hoặc "người Đức". Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ hoặc danh từ chỉ quốc tịch và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "German" được phát âm là /ˈdʒɜːrmən/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần giống như /ˈdʒɜrmən/. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa giữa hai phiên bản này rất ít, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và phát âm.
Từ "German" có nghĩa là "thuộc về Đức" hoặc "người Đức". Trong ngữ pháp tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như tính từ hoặc danh từ chỉ quốc tịch và văn hóa. Trong tiếng Anh Anh, "German" được phát âm là /ˈdʒɜːrmən/, trong khi tiếng Anh Mỹ phát âm gần giống như /ˈdʒɜrmən/. Sự khác biệt trong ngữ nghĩa giữa hai phiên bản này rất ít, chủ yếu liên quan đến ngữ cảnh sử dụng và phát âm.
