Bản dịch của từ German trong tiếng Việt

German

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

German(Noun)

ɡˈɜːmən
ˈɡɝmən
01

Những người nói ngôn ngữ này

This is the group of people who speak this language.

讲这种语言的人群

Ví dụ
02

Tiếng Đức thuộc nhóm ngôn ngữ Tây Đức, là ngôn ngữ chính thức của Đức, Áo và một số khu vực ở Thụy Sĩ.

German is the official language of Germany, Austria, and parts of Switzerland.

这是一种西日耳曼语,是德国、奥地利以及瑞士部分地区的官方语言。

Ví dụ
03

Một người xuất xứ từ Đức hoặc có dòng máu Đức

A person from Germany or of German origin.

一个来自德国或具有德国血统的人

Ví dụ