Bản dịch của từ Gallery trong tiếng Việt
Gallery

Gallery (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một bộ sưu tập hình ảnh được hiển thị trên trang web hoặc trong ứng dụng
A collection of pictures on a website or in an application
Phòng trưng bày mỹ thuật
Fine-art gallery
Phòng trưng bày rộng
Wide gallery
Phòng trưng bày của bảo tàng
Museum gallery
Khán đài phía trên
Upper gallery
Khu vực dành cho phóng viên báo chí
Press gallery
Phòng trưng bày điêu khắc
Sculpture gallery
Phòng trưng bày dài
Long gallery
Phòng trưng bày ở tầng trên
Upstairs gallery
Phòng trưng bày chân dung
Portrait gallery
Phòng trưng bày thương mại
Commercial gallery
Phòng trưng bày triển lãm
Exhibition gallery
Phòng trưng bày danh tiếng
Prestigious gallery
Thư viện ảnh
Picture gallery
Phòng trưng bày tương tác
Interactive gallery
Phòng trưng bày nghệ thuật
Art gallery
Phòng trưng bày công cộng
Public gallery
Xem thư viện ảnh
Viewing gallery
Thư viện ảnh
Photo gallery
Thư viện ảnh riêng tư
Private gallery
Phòng trưng bày chật kín người
Packed gallery
Thư viện trực tuyến
Online gallery
Phòng trưng bày quốc gia
National gallery
Phòng trưng bày ảo
Virtual gallery
Phòng trưng bày ở tầng một
First-floor gallery
Phòng trưng bày quy mô lớn
Extensive gallery
Đi đến thư viện ảnh
Go to gallery
Tham quan phòng trưng bày
Visit gallery
Phòng trưng bày mở cửa
Gallery open
Phòng trưng bày chuyên về một lĩnh vực nào đó
Gallery specialize in something
Đóng thư viện ảnh
Gallery close
Phòng trưng bày triển lãm một thứ gì đó
Gallery exhibit something
Phòng trưng bày có chứa một thứ gì đó.
Gallery contain something
Tính năng thư viện ảnh
Gallery feature something
Nhà trưng bày, một thứ gì đó
Gallery house something
Phòng trưng bày mang theo thứ gì đó
Gallery carry something
Trưng bày tác phẩm tại phòng tranh
Gallery showcase something
Trưng bày trong phòng triển lãm
Gallery display something
Triển lãm tại phòng tranh
Gallery show something
Quản lý phòng tranh
Gallery manager
Triển lãm trong phòng trưng bày
Gallery exhibit
Buổi khai mạc triển lãm
Gallery opening
Triển lãm tại phòng tranh
Gallery exhibition
Triển lãm tại phòng tranh
Gallery show
Giám đốc phòng trưng bày
Gallery director
Nhân viên phòng trưng bày
Gallery staff
Hướng dẫn tham quan phòng trưng bày
Gallery guide
Khách tham quan phòng trưng bày
Gallery visitor
Chủ phòng tranh
Gallery owner
Không gian phòng trưng bày
Gallery space
Giám tuyển phòng trưng bày
Gallery curator
Cảnh trong phòng trưng bày
Gallery scene
Ở trong một/phòng trưng bày
In a/the gallery
Ở phòng trưng bày nghệ thuật
At a/the gallery
