Bản dịch của từ Gallery trong tiếng Việt
Gallery
Noun Countable

Gallery (Noun Countable)
ɡˈæləri
ˈɡæɫɝi
01
Một bộ sưu tập hình ảnh được hiển thị trên trang web hoặc trong ứng dụng
A collection of pictures on a website or in an application
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
