Bản dịch của từ Gallery trong tiếng Việt

Gallery

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallery (Noun Countable)

ɡˈæləri
ˈɡæɫɝi
01

Một phòng hoặc tòa nhà trưng bày các tác phẩm nghệ thuật để công chúng xem

A room or building where works of art are displayed for people to see

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một lối đi có mái che hoặc ban công, đặc biệt là khu vực tầng trên trong nhà hát hay nhà thờ dành cho người ngồi hoặc đứng

A covered passage or balcony especially an upper level in a theatre or church where people can sit or stand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Những người ngồi ở khu ghế tầng trên của nhà hát, thường được xem là phản ứng ồn ào

The people sitting in the upper seats of a theatre often regarded as reacting noisily

Ví dụ
04

Một bộ sưu tập hình ảnh được hiển thị trên trang web hoặc trong ứng dụng

A collection of pictures on a website or in an application

Ví dụ
05

Phòng trưng bày mỹ thuật

Fine-art gallery

Ví dụ
06

Phòng trưng bày rộng

Wide gallery

Ví dụ
07

Phòng trưng bày của bảo tàng

Museum gallery

Ví dụ
08

Khán đài phía trên

Upper gallery

Ví dụ
09

Khu vực dành cho phóng viên báo chí

Press gallery

Ví dụ
10

Phòng trưng bày điêu khắc

Sculpture gallery

Ví dụ
11

Phòng trưng bày dài

Long gallery

Ví dụ
12

Phòng trưng bày ở tầng trên

Upstairs gallery

Ví dụ
13

Phòng trưng bày chân dung

Portrait gallery

Ví dụ
14

Phòng trưng bày thương mại

Commercial gallery

Ví dụ
15

Phòng trưng bày triển lãm

Exhibition gallery

Ví dụ
16

Phòng trưng bày danh tiếng

Prestigious gallery

Ví dụ
17

Thư viện ảnh

Picture gallery

Ví dụ
18

Phòng trưng bày tương tác

Interactive gallery

Ví dụ
19

Phòng trưng bày nghệ thuật

Art gallery

Ví dụ
20

Phòng trưng bày công cộng

Public gallery

Ví dụ
21

Xem thư viện ảnh

Viewing gallery

Ví dụ
22

Thư viện ảnh

Photo gallery

Ví dụ
23

Thư viện ảnh riêng tư

Private gallery

Ví dụ
24

Phòng trưng bày chật kín người

Packed gallery

Ví dụ
25

Thư viện trực tuyến

Online gallery

Ví dụ
26

Phòng trưng bày quốc gia

National gallery

Ví dụ
27

Phòng trưng bày ảo

Virtual gallery

Ví dụ
28

Phòng trưng bày ở tầng một

First-floor gallery

Ví dụ
29

Phòng trưng bày quy mô lớn

Extensive gallery

Ví dụ
30

Đi đến thư viện ảnh

Go to gallery

Ví dụ
31

Tham quan phòng trưng bày

Visit gallery

Ví dụ
32

Phòng trưng bày mở cửa

Gallery open

Ví dụ
33

Phòng trưng bày chuyên về một lĩnh vực nào đó

Gallery specialize in something

Ví dụ
34

Đóng thư viện ảnh

Gallery close

Ví dụ
35

Phòng trưng bày triển lãm một thứ gì đó

Gallery exhibit something

Ví dụ
36

Phòng trưng bày có chứa một thứ gì đó.

Gallery contain something

Ví dụ
37

Tính năng thư viện ảnh

Gallery feature something

Ví dụ
38

Nhà trưng bày, một thứ gì đó

Gallery house something

Ví dụ
39

Phòng trưng bày mang theo thứ gì đó

Gallery carry something

Ví dụ
40

Trưng bày tác phẩm tại phòng tranh

Gallery showcase something

Ví dụ
41

Trưng bày trong phòng triển lãm

Gallery display something

Ví dụ
42

Triển lãm tại phòng tranh

Gallery show something

Ví dụ
43

Quản lý phòng tranh

Gallery manager

Ví dụ
44

Triển lãm trong phòng trưng bày

Gallery exhibit

Ví dụ
45

Buổi khai mạc triển lãm

Gallery opening

Ví dụ
46

Triển lãm tại phòng tranh

Gallery exhibition

Ví dụ
47

Triển lãm tại phòng tranh

Gallery show

Ví dụ
48

Giám đốc phòng trưng bày

Gallery director

Ví dụ
49

Nhân viên phòng trưng bày

Gallery staff

Ví dụ
50

Hướng dẫn tham quan phòng trưng bày

Gallery guide

Ví dụ
51

Khách tham quan phòng trưng bày

Gallery visitor

Ví dụ
52

Chủ phòng tranh

Gallery owner

Ví dụ
53

Không gian phòng trưng bày

Gallery space

Ví dụ
54

Giám tuyển phòng trưng bày

Gallery curator

Ví dụ
55

Cảnh trong phòng trưng bày

Gallery scene

Ví dụ
56

Ở trong một/phòng trưng bày

In a/the gallery

Ví dụ
57

Ở phòng trưng bày nghệ thuật

At a/the gallery

Ví dụ