Bản dịch của từ Gallery trong tiếng Việt

Gallery

Noun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gallery (Noun Countable)

ɡˈæləri
ˈɡæɫɝi
01

Một bộ sưu tập hình ảnh được hiển thị trên trang web hoặc trong ứng dụng

A collection of pictures on a website or in an application

Ví dụ
02

Những người ngồi ở khu ghế tầng trên của nhà hát, thường được xem là phản ứng ồn ào

The people sitting in the upper seats of a theatre often regarded as reacting noisily

Ví dụ
03

Một lối đi có mái che hoặc ban công, đặc biệt là khu vực tầng trên trong nhà hát hay nhà thờ dành cho người ngồi hoặc đứng

A covered passage or balcony especially an upper level in a theatre or church where people can sit or stand

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một phòng hoặc tòa nhà trưng bày các tác phẩm nghệ thuật để công chúng xem

A room or building where works of art are displayed for people to see

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa