Bản dịch của từ Balcony trong tiếng Việt
Balcony

Balcony (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một nền hoặc sân nhỏ nhô ra ngoài tường tầng trên của một toà nhà, có thành chắn (lan can) và có lối ra từ cửa sổ hoặc cửa ra vào ở tầng cao hơn. Thường dùng để đứng ngắm cảnh, phơi quần áo hoặc trồng cây.
A platform enclosed by a wall or balustrade on the outside of a building with access from an upperfloor window or door.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "balcony" có nghĩa là hiên hoặc ban công, thường được tìm thấy ở các tòa nhà, nơi có thể đứng hoặc ngồi bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và có thể liên kết với các kiến trúc cổ điển. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, "balcony" cũng được sử dụng mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất nhiều hơn so với người Mỹ.
Từ "balcony" có nghĩa là hiên hoặc ban công, thường được tìm thấy ở các tòa nhà, nơi có thể đứng hoặc ngồi bên ngoài. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng phổ biến và có thể liên kết với các kiến trúc cổ điển. Trong khi đó, trong tiếng Anh Mỹ, "balcony" cũng được sử dụng mà không có sự khác biệt về nghĩa. Tuy nhiên, trong cách phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm thứ nhất nhiều hơn so với người Mỹ.
