Bản dịch của từ Tier trong tiếng Việt

Tier

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tier(Noun)

tˈɑɪəɹ
tˈiɹ
01

Một hàng, một tầng hoặc một lớp nằm xếp chồng lên nhau trong một cấu trúc (ví dụ: các tầng ghế, lớp bánh, cấp bậc).

Each in a series of rows or levels of a structure placed one above the other.

一层

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Tier (Noun)

SingularPlural

Tier

Tiers

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ